Resistencia
Paraguay
Thứ hạng hiện tại Bảng Division Intermedia
Resistencia đang xếp thứ 9 trên tổng 16 đội, với 36 điểm sau 28 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 9
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 32
- Bàn thua
- 33
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Resistencia
Estadio Tomás Beggan Correa, sân nhà của Resistencia, chứa được 5.700 chỗ ngồi.
Thành tích mùa 18/19 của Resistencia
Bảng xếp hạng giải ghi tên Resistencia ở vị trí thứ 9. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,3 điểm. Cụ thể là 9 thắng, 9 hoà và 10 thua.
Phong độ gần đây của Resistencia
Lần ra sân gần đây nhất đưa Resistencia tới kết quả hoà 12 de Junio VH 1-1. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng.
Resistencia mạnh hơn ở sân nào?
Resistencia nhận 17 bàn ở sân nhà và 16 bàn khi làm khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,4 bàn mỗi trận so với 0,9 bàn trên sân khách.
Resistencia đang bám đuổi những ai?
Resistencia và Atlético Tembetary đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Muốn vượt Paraguari AC, đội cần bù 5 điểm. Ngôi đầu của General Caballero còn xa 20 điểm.
Resistencia tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Resistencia dừng ở 33 sau 28 trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 12. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 4.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Renato Mencia | Tiền vệ | Paraguay |
| - | Adrián Vargas | Hậu vệ | Paraguay |
| - | Carlos Romero | Tiền vệ | Paraguay |
| - | Luis Franco | Thủ môn | Paraguay |
| - | Franco Lo Tártaro | Thủ môn | Argentina |
| - | Blas González | Tiền đạo | Paraguay |
| - | Mauricio Cantero | Hậu vệ | Paraguay |
| - | Derlis González | Tiền đạo | Paraguay |
| - | José Portillo | Tiền vệ | Paraguay |
| - | Loren Almirón | Tiền vệ | Paraguay |
| - | Víctor Velazco | Tiền đạo | Paraguay |
| - | Nolberto Báez | Hậu vệ | Paraguay |
| - | Alberto Cano | Tiền đạo | Paraguay |
| - | Oscar Benítez | Tiền đạo | Paraguay |
| - | Ángel Villamayor | Tiền đạo | Paraguay |
| - | Igor Centurión | Tiền đạo | Paraguay |
| - | Wilson Coronel | Hậu vệ | Paraguay |
| - | Jorge Jara | Tiền vệ | Paraguay |
| - | Fernando Vouga | Tiền vệ | Paraguay |
| - | Alberto Lezcano | Hậu vệ | Paraguay |
| - | A. Enciso | Hậu vệ | Argentina |
| - | Rodrigo Bogado | Hậu vệ | Paraguay |
| - | Fernando Romero | Tiền vệ | Paraguay |
| - | Alexis Cañete | Thủ môn | Paraguay |
| 1 | Santiago Godoy | Thủ môn | Paraguay |
| 2 | T. Castellano | Hậu vệ | Paraguay |
| 4 | Oscar Brizuela | Hậu vệ | Argentina |
| 14 | Martin Amarilla | Tiền đạo | Paraguay |
| 17 | Matías Medina | Tiền đạo | Paraguay |
| 18 | Marcelo Acosta | Tiền vệ | Paraguay |
| 19 | Jorge Giménez | Tiền đạo | Paraguay |
| 19 | Alan Vargas | Hậu vệ | Paraguay |
| 19 | Fabricio Gonzalez | Hậu vệ | Paraguay |
| 22 | Rodrigo Vera | Tiền vệ | Paraguay |
| 24 | Derlis Aguilera | Tiền vệ | Paraguay |
| 26 | Eduardo Duarte | Hậu vệ | Paraguay |
| 28 | Ariel Benítez | Hậu vệ | Paraguay |
| 29 | Angel Andres González Alarcón | Tiền vệ | Paraguay |
| 32 | Jorge Colmán | Tiền đạo | Paraguay |
| 32 | Marcelo Benítez | Hậu vệ | Paraguay |
| 33 | Alex Osvaldo Acosta Vargas | Tiền vệ | Paraguay |
| 40 | R. Giménez | Thủ môn | Paraguay |