Rekord Bielsko-Biała
Ba Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng II Liga - East
Rekord Bielsko-Biała đang xếp thứ 7 trên tổng 18 đội, với 17 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Rekord Bielsko-Biała
Rekord Bielsko-Biała lấy Stadion BTS Rekord ở Bielsko-Biała làm sân nhà. Stadion BTS Rekord có 2.000 chỗ ngồi.
Rekord Bielsko-Biała xếp hạng ra sao?
Rekord Bielsko-Biała giữ vị trí thứ 7 mùa 18/19. Đội có 5 thắng, 2 hoà và 4 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,5 điểm.
Rekord Bielsko-Biała thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Rekord Bielsko-Biała: hoà Sandecja Nowy Sącz 1-1, thua Podhale Nowy Targ 1-2 và thắng Świt Skolwin 3-0. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 8 bàn ghi và 5 bàn thủng lưới.
Rekord Bielsko-Biała tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của Rekord Bielsko-Biała đang là +4. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 2. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 12 của nhóm.
Rekord Bielsko-Biała trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Rekord Bielsko-Biała 3 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,2 bàn mỗi trận so với 0,8 bàn trên sân khách.
Khoảng cách của Rekord Bielsko-Biała với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Rekord Bielsko-Biała nằm giữa Olimpia Grudziądz và Zawisza Bydgoszcz. Đội đầu bảng Znicz Pruszków đang hơn 9 điểm.
Rekord Bielsko-Biała gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, Rekord Bielsko-Biała làm khách của Znicz Pruszków lúc 22h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Znicz Pruszków hiện đứng đầu với 26 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Znicz Pruszków là 4 thắng, 1 hoà.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Piotr Ceglarz | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Filip Sapiński | Tiền đạo | Ba Lan |
| - | Piotr Wyroba | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Adam Gibiec | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Jan Sobociński | Hậu vệ | Ba Lan |
| - | Louis Poznański | Hậu vệ | Đức |
| - | Konrad Kareta | Hậu vệ | Ba Lan |
| - | Maksymilian Sordyl | Tiền đạo | Ba Lan |
| - | Tymon Sobek | Hậu vệ | Ba Lan |
| - | Kamil Gumółka | Tiền vệ | Ba Lan |
| 1 | Krzysztof Zerdka | Thủ môn | Ba Lan |
| 5 | Mateusz Broda | Hậu vệ | Ba Lan |
| 6 | Daniel Ściślak | Tiền vệ | Ba Lan |
| 6 | Dariusz Pawłowski | Hậu vệ | Ba Lan |
| 8 | Tomasz Boczek | Hậu vệ | Ba Lan |
| 11 | Daniel Swiderski | Tiền đạo | Ba Lan |
| 14 | Michal Hornik | Tiền vệ | Ba Lan |
| 17 | Denis Potoma | Tiền vệ | Slovakia |
| 18 | Jakub Kempny | Tiền vệ | Ba Lan |
| 19 | Kacper Kasprzak | Tiền đạo | Ba Lan |
| 21 | Jakub Ryś | Tiền vệ | Ba Lan |
| 27 | Mateusz Tekieli | Tiền vệ | Ba Lan |
| 28 | Jan Ciućka | Tiền vệ | Ba Lan |
| 31 | Bartosz Syrek | Tiền đạo | Ba Lan |
| 39 | Wiktor Kaczorowski | Thủ môn | Ba Lan |
| 41 | Dawid Mazurek | Hậu vệ | Ba Lan |
| 45 | Szymon Mlłocek | Tiền đạo | Ba Lan |
| 71 | Sebastian Sobolewski | Thủ môn | Ba Lan |
| 77 | Wojciech Łaski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 80 | Gabriel Kasprowicz | Tiền đạo | Ba Lan |
| 91 | Mateusz Klichowicz | Tiền vệ | Ba Lan |