Rekord Bielsko-Biala W
Ba Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng Ekstraliga Women
Rekord Bielsko-Biala W đang xếp thứ 8 trên tổng 12 đội, với 6 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Rekord Bielsko-Biala W
Ba trận gần nhất của Rekord Bielsko-Biala W: thắng Pogon Szczecin W 2-1, hoà Akademia Piłkarska LG W 1-1 và hoà Slask Wroclaw W 1-1. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 1 lần giành trọn ba điểm. Loạt 6 trận vừa qua để lại 7 bàn ghi được và 13 bàn phải nhận.
Rekord Bielsko-Biala W trên bảng xếp hạng
Rekord Bielsko-Biala W vào guồng với 6 điểm sau 7 trận. Nhịp lấy điểm đang là 0,9 điểm một trận. Cụ thể là 1 thắng, 3 hoà và 3 thua.
Rekord Bielsko-Biala W ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công Rekord Bielsko-Biala W đứng thứ 9 với 1,1 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 9. Đội đang có hiệu số −8.
Rekord Bielsko-Biala W trên sân nhà so với sân khách
Rekord Bielsko-Biala W nhận 6 bàn ở sân nhà và 10 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội ghi 5 bàn và nhận 10 bàn.
Hồ sơ đội bóng Rekord Bielsko-Biala W
Sân nhà của Rekord Bielsko-Biala W, đội bóng Ba Lan, là Stadion BTS Rekord. Stadion BTS Rekord có 2.000 chỗ ngồi.
Rekord Bielsko-Biala W hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Rekord Bielsko-Biala W nằm giữa Legia W và UKS Łódź W. Ngôi đầu của GKS Katowice W còn xa 10 điểm.
Trận kế tiếp của Rekord Bielsko-Biala W
Lịch thi đấu đưa Rekord Bielsko-Biala W sang làm khách của UKS Łódź W lúc 17h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). UKS Łódź W hiện đứng thứ 9 với 5 điểm. Trong năm trận gần nhất, UKS Łódź W có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | Agnieszka Glinka | Tiền đạo | |
| 6 | Nikola Debinska | Tiền đạo | |
| 7 | Maja Szafran | Tiền vệ | |
| 9 | D. Dlugokecka | Tiền vệ | |
| 11 | Nicole Jendrzejczyk | Tiền đạo | |
| 12 | Izabela Sas | Thủ môn | |
| 13 | Oliwia Krysman | Hậu vệ | |
| 14 | J. Gutowska | Tiền vệ | |
| 15 | Malgorzata Lichwa | Tiền đạo | |
| 16 | Martyna Cygan | Tiền vệ | |
| 17 | M. Ragab | Hậu vệ | |
| 18 | D. Deren | Tiền vệ | |
| 19 | Natalia Skrok | Tiền vệ | |
| 20 | J. Sikora | Tiền vệ | |
| 22 | Hanna Buchta | Thủ môn | |
| 30 | Joanna Krzyzanowska | Tiền vệ | |
| 31 | Kinge Ptaszek | Thủ môn | |
| 66 | Iga Witkowska | Hậu vệ | |
| 78 | Magda Piekarska | Hậu vệ | |
| 88 | R. Gulec | Hậu vệ | |
| 99 | Alicja Bednarek | Tiền vệ |