Reilac Shiga FC
Nhật Bản
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Rei Kihara | Tiền đạo | Nhật Bản |
| - | Junnosuke Horie | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 1 | Koki Ito | Thủ môn | Nhật Bản |
| 1 | Yuki Motoyoshi | Thủ môn | Nhật Bản |
| 2 | Shunsuke Hirai | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 3 | Masafumi Miyagi | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 4 | Keita Ide | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 6 | Taiga Nishiyama | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 6 | Takaya Yakushinji | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 8 | Kento Nakamura | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 9 | Hiryu Okuda | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 10 | Takuya Hitomi | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 11 | Kaito Miyake | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 15 | Taku Kikushima | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 16 | Shota Suzuki | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 17 | Raisei Kinoshita | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 18 | Shun Akiyama | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 19 | Tomoyuki Shiraishi | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 21 | Masatoshi Kushibiki | Thủ môn | Nhật Bản |
| 21 | Tomoki Hino | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 22 | Kazuki Shoji | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 23 | Shuto Tatsuta | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 24 | Frank Romero | Tiền vệ | Peru |
| 25 | Ryohei Watanabe | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 26 | Eiji Kubo | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 26 | Iori Sakamoto | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 26 | Atsushi Nabeta | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 26 | Shun Tsunoda | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 26 | Tomoyuki Maekawa | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 28 | Yu Tabei | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 29 | Ryuto Koizumi | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 30 | Ryuki Yamaguchi | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 31 | Sunao Kasahara | Thủ môn | Nhật Bản |
| 32 | Genta Umiguchi | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 34 | So Fujitani | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 37 | Takuto Minami | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 42 | Linden Sumida | Hậu vệ | |
| 48 | Soshiro Tanida | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 55 | Kenya Onodera | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 66 | Kaito Matsubara | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 77 | Shinta Hojo | Tiền vệ | Nhật Bản |