Reggiana
Ý
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Ashton Sylvester Ezinwa Chukwuebuka | Hậu vệ | Phần Lan |
| 1 | Jacopo Furlan | Thủ môn | Ý |
| 3 | Alessandro Tripaldelli | Hậu vệ | Ý |
| 4 | Michele Castagnetti | Tiền vệ | Ý |
| 4 | Paolo Rozzio | Hậu vệ | Ý |
| 6 | Lorenzo Crisetig | Tiền vệ | Ý |
| 7 | Matteo Rover | Tiền vệ | Ý |
| 8 | Kristófer Jónsson | Tiền vệ | Iceland |
| 9 | Thomas Henry | Tiền đạo | Pháp |
| 11 | Michele Cavion | Tiền vệ | Ý |
| 12 | Francesco Borriello | Thủ môn | Ý |
| 13 | Matteo Battistini | Hậu vệ | Ý |
| 14 | Danilo Quaranta | Hậu vệ | Ý |
| 17 | Lorenzo Libutti | Hậu vệ | Ý |
| 19 | Damiano Basili | Tiền vệ | Ý |
| 21 | Francesco Vallarelli | Tiền vệ | Ý |
| 22 | Matteo Sorzi | Thủ môn | Ý |
| 25 | Leon Šipoš | Tiền đạo | Croatia |
| 26 | Massimo Bertagnoli | Tiền vệ | Ý |
| 32 | Edoardo Cavaliere | Tiền đạo | Monaco |
| 33 | Fabio Ponsi | Hậu vệ | Ý |
| 43 | Simone Bonetti | Hậu vệ | Ý |
| 47 | Matteo Tessitori | Tiền vệ | Ý |
| 55 | Lucas Marcon | Hậu vệ | Brazil |
| 66 | Leo Begolli | Tiền đạo | Ý |
| 70 | Samuel Ledain | Tiền vệ | Pháp |
| 80 | Natan Girma | Tiền đạo | Thuỵ Sĩ |
| 85 | Ashton Ezinwa | Hậu vệ | Phần Lan |
| 90 | Manolo Portanova | Tiền đạo | Ý |
| 98 | Tomas Lepri | Hậu vệ | Ý |