Redditch United
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Redditch United đang xếp thứ 10 trên tổng 22 đội, với 13 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 4
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Redditch United
Redditch United lấy The Valley Stadium ở Redditch, Worcestershire làm sân nhà. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là RED. The Valley Stadium đón được 5.000 khán giả mỗi trận.
Vị trí của Redditch United mùa 18/19
Redditch United đang đứng thứ 10 trong số 22 đội. Thành tích mùa 18/19 là 3 thắng, 4 hoà và 3 thua. Tốc độ tích điểm là 1,3 điểm mỗi trận.
Mạch trận hiện thời của Redditch United
Lần ra sân gần đây nhất đưa Redditch United tới kết quả thắng Bishop's Stortford 3-1. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà.
Redditch United chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Redditch United thắng 3 trận, còn trên sân khách chưa thắng trận nào. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,0 bàn mỗi trận, so với 1,0 bàn khi làm khách.
Redditch United đang bám đuổi những ai?
Redditch United và Halesowen Town đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Đội đầu bảng Real Bedford đang hơn 15 điểm. Muốn vượt Needham Market, đội cần bù 1 điểm.
Redditch United tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Redditch United đứng thứ 11 với 1,5 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 11 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 11 trong nhóm.
Trận kế tiếp của Redditch United
Lịch thi đấu đưa Redditch United sang làm khách của Leamington lúc 01h45 ngày 14/10/2026 (giờ Việt Nam). Leamington bước vào trận khi đứng thứ 16 với 9 điểm. Trong năm trận gần nhất, Leamington có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Jack Willow | Tiền vệ | Anh |
| - | Will Grewal-Pollard | Hậu vệ | Anh |
| - | Tyler Bruck | Tiền đạo | Anh |
| - | Morgan Owen | Tiền vệ | Anh |
| - | Danny King | Tiền vệ | Anh |
| - | Liam Loughlan | Tiền vệ | Anh |
| - | Aram Soleman | Tiền vệ | Anh |
| - | Alexander Foreshaw | Hậu vệ | Anh |
| - | Joel Shambrook | Hậu vệ | Anh |
| - | Jenson Sumnall | Hậu vệ | Anh |
| - | Rory Brown | Thủ môn | Ireland |
| - | Szhem Whyte-Hall | Tiền vệ | Anh |
| 2 | Jak Hickman | Hậu vệ | Anh |
| 30 | Jeval Thompson-McKenzie | Tiền vệ | Anh |
| 31 | O’Shane Stewart | Tiền vệ | Anh |
| 37 | Joziah Barnett | Tiền vệ | Anh |