Reddis
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 2
Reddis đang xếp thứ 7 trên tổng 18 đội, với 9 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 0
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Reddis
Sân nhà của Reddis, đội bóng Tây Ban Nha, là Estadio Camp Nou Municipal. Estadio Camp Nou Municipal có 4.847 chỗ ngồi.
Reddis đang đứng thứ mấy?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Reddis ở vị trí thứ 7. Tốc độ tích điểm là 1,5 điểm mỗi trận. Cụ thể là 3 thắng, 3 thua và chưa hoà trận nào.
Phong độ gần đây của Reddis
Lần ra sân gần đây nhất đưa Reddis tới kết quả thắng Tudelano 3-1. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 6 bàn ghi và 8 bàn thủng lưới.
Reddis trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Reddis 1 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 1,3 bàn mỗi trận, so với 0,7 bàn trên sân nhà.
Reddis hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Reddis nằm giữa Manresa và Terrassa. Đội đầu bảng Barcelona B đang hơn 7 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Reddis
Cán cân bàn thắng bại của Reddis đang là −2. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 9. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 11.
Reddis gặp ai ở vòng tới?
Lịch thi đấu đưa Reddis về sân nhà tiếp Espanyol II lúc 17h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 4 với 12 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Espanyol II là 4 thắng, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Pepo Campanera | Thủ môn | |
| 2 | Alberto Benito | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 3 | P. Fernandez | Hậu vệ | |
| 5 | Lluis Recasens | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | M. Grau | Tiền vệ | |
| 7 | Xavi Jaime | Tiền đạo | |
| 8 | Ramón Folch | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 9 | J. Ramon | Tiền đạo | |
| 10 | Ricardo Vaz | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 11 | F. Carbia | Tiền đạo | |
| 13 | D. Parra Bove | Thủ môn | |
| 14 | S. Toscano | Tiền vệ | |
| 16 | R. Ronda Gabande | Hậu vệ | |
| 17 | A. Serrano | Tiền đạo | |
| 18 | J. Torrents | Tiền đạo | |
| 19 | Kenneth Soler | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 19 | A. Alarcon | Hậu vệ | |
| 21 | R. Melo | Hậu vệ | |
| 22 | M. U. Martorell | Tiền vệ | |
| 23 | S. Casals | Hậu vệ | |
| 24 | P. Fernandez | Hậu vệ | |
| 25 | A. Pacheco | Thủ môn |