Recoleta
Chile
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera B
Recoleta đang xếp thứ 6 trên tổng 16 đội, với 41 điểm sau 27 trận.
- Thắng
- 11
- Hoà
- 8
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 39
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Recoleta là đội bóng nước nào?
Recoleta là một đội bóng Chile. Khán đài Estadio Municipal de Recoleta có 2.000 chỗ ngồi.
Recoleta trên bảng xếp hạng
Recoleta giữ vị trí thứ 6 mùa 18/19. Đội có 11 thắng, 8 hoà và 8 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,5 điểm một trận.
Mạch trận hiện thời của Recoleta
Lần ra sân gần đây nhất đưa Recoleta tới kết quả thua Magallanes 1-2. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng.
Thành tích sân nhà và sân khách của Recoleta
Recoleta ghi 21 bàn ở sân nhà và 18 bàn ở sân khách.
Recoleta đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Recoleta nằm giữa Santiago Wanderers và Deportes Copiapo. Cách biệt với Cobreloa là 7 điểm.
Recoleta ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Recoleta ghi 39 bàn và để thủng lưới 36 bàn mùa 18/19. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 8 của nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 9.
Lịch thi đấu sắp tới của Recoleta
Lịch thi đấu đưa Recoleta sang làm khách của Cobreloa trên sân Estadio Zorros del Desierto lúc 01h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Cobreloa hiện đứng đầu với 48 điểm. Cobreloa có 2 thắng, 3 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | C. Montenegro | Thủ môn | |
| 3 | N. Arismendy | Hậu vệ | |
| 4 | Fabrizio Tomarelli | Hậu vệ | Chile |
| 5 | Francisco Alarcón | Hậu vệ | Chile |
| 6 | J. Espinoza | Tiền vệ | |
| 7 | Branco Provoste | Tiền vệ | Chile |
| 8 | F. Martín | Tiền vệ | Argentina |
| 9 | Germán Estigarribia | Tiền đạo | Argentina |
| 10 | Mikel Arguinarena | Tiền vệ | Chile |
| 11 | Daniel Viveros | Hậu vệ | Chile |
| 12 | J. Sapiain | Tiền vệ | |
| 13 | J. Narr | Thủ môn | |
| 14 | Ignacio Lara | Hậu vệ | Chile |
| 15 | Felipe Baez | Tiền vệ | Chile |
| 16 | Brayams Viveros | Hậu vệ | Chile |
| 17 | Nicolás Carvajal | Tiền vệ | Chile |
| 18 | Christian Cepeda | Hậu vệ | Argentina |
| 19 | Pedro Sánchez | Tiền vệ | Chile |
| 20 | Carlos Gonzalez | Tiền đạo | |
| 21 | Gonzalo Álvarez | Tiền đạo | Chile |
| 22 | Jaime Vargas | Thủ môn | Chile |
| 23 | Álvaro Salazar | Thủ môn | Chile |
| 25 | M. Esparza | Hậu vệ | |
| 26 | B. Fuentes | Tiền vệ | |
| 27 | Felipe Flores | Tiền đạo | Chile |
| 28 | Camilo Rodríguez | Hậu vệ | Chile |
| 33 | Roberto Riveros | Tiền đạo | Chile |