Real Valladolid II
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 1
Real Valladolid II đang xếp thứ 3 trên tổng 20 đội, với 30 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 6
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 24
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- +7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Real Valladolid II
Sân nhà của Real Valladolid II, đội bóng Tây Ban Nha, là Campo 1 Anexos del José Zorrilla hierba natural. Campo 1 Anexos del José Zorrilla hierba natural đón được 1.500 khán giả mỗi trận.
Vị trí của Real Valladolid II mùa 24/25
Real Valladolid II đang đứng thứ 5 trong số 20 đội. Thành tích mùa 24/25 là 11 thắng, 6 hoà và 7 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,6 điểm.
Phong độ gần đây của Real Valladolid II
Trận gần nhất, Real Valladolid II hoà Gimnástica Segoviana 1-1 trên sân khách. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm. Loạt 6 trận vừa qua để lại 12 bàn ghi được và 5 bàn phải nhận.
Real Valladolid II hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Real Valladolid II nằm giữa Lealtad và Cultural Leonesa.
Số bàn thắng và bàn thua của Real Valladolid II
Hàng công Real Valladolid II đứng thứ 4 với 1,3 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 15 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +2.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Adri Gómez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Jorge Delgado | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Iker Ivorra | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Hugo Wauthier | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Hugo San | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Pascu | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Ángel Carvajal | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Sergio Esteban | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Samuel Fernández | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Aranda | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Sergio Neira | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Diego Arconada | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Raúl González | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Yago San Miguel Diéguez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Gabriel Rodríguez | Hậu vệ | Argentina |
| - | Juan Murcia | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Mokhammed Ensebaev | Tiền vệ | Kazakhstan |
| - | João Miranda | Hậu vệ | Brazil |
| - | Hugo Calvo | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | César Porras Delgado | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Alejandro Galdeano | Hậu vệ | |
| 2 | Yaguito | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 29 | Iván Garriel | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 29 | Adrian Arnuncio | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 32 | Koke | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 32 | Alin Șerban | Hậu vệ | Romania |
| 33 | Iago Parente | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 34 | Mario Maroto | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 38 | Ibrahim Alani | Tiền vệ | Nigeria |
| 41 | Xavier Moreno Hernández | Tiền đạo | Tây Ban Nha |