Real San Joaquín
Chile
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Real San Joaquín đang xếp thứ 9 trên tổng 14 đội, với 13 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 4
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Real San Joaquín
Real San Joaquín lấy Estadio Municipal de San Joaquín ở San Joaquín làm sân nhà. Estadio Municipal de San Joaquín có 3.500 chỗ ngồi.
Real San Joaquín trên bảng xếp hạng
Sau 12 vòng, Real San Joaquín có 13 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,1 điểm. Cụ thể là 3 thắng, 4 hoà và 5 thua.
Mạch trận hiện thời của Real San Joaquín
Gần đây Real San Joaquín thắng Santiago Morning 2-1 trên sân khách và thua Lota Schwager 0-2. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
Real San Joaquín mạnh hơn ở sân nào?
Real San Joaquín nhận 17 bàn ở sân nhà và 13 bàn khi làm khách. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 1,5 bàn mỗi trận so với 1,0 bàn ở sân nhà.
Sức mạnh ghi bàn của Real San Joaquín
Hàng thủ Real San Joaquín đứng thứ 10, trung bình nhận 1,4 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là −1. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 3 của nhóm.
Real San Joaquín đang bám đuổi những ai?
Real San Joaquín và Lota Schwager đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Muốn vượt General Velásquez, đội cần bù 3 điểm. Cách biệt với Provincial Osorno là 11 điểm.
Real San Joaquín gặp ai ở vòng tới?
Ngày 2/11/2026, Real San Joaquín tiếp Provincial Ovalle, bóng lăn lúc 04h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Provincial Ovalle có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua. Provincial Ovalle bước vào trận khi đứng thứ 14 với 6 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Vicente Lagos | Thủ môn | |
| 2 | Daniel Navarrete | Hậu vệ | Chile |
| 4 | A. Benavente | Hậu vệ | |
| 5 | Miguel Andrés Escalona Armijo | Hậu vệ | Chile |
| 6 | I. Munoz | Tiền vệ | |
| 7 | Nicolás Forttes | Tiền đạo | Chile |
| 8 | P. Contreras | Tiền vệ | |
| 9 | Lucas Marcotti | Tiền đạo | Chile |
| 10 | Benjamin Marquez | Tiền vệ | |
| 11 | I. Farias | Tiền đạo | |
| 12 | S. Rutherley | Thủ môn | |
| 13 | J. Fica | Tiền vệ | |
| 14 | Bryan Figueroa | Tiền vệ | Chile |
| 16 | Boris Gonzalez | Tiền đạo | |
| 17 | Lens Leger | Tiền đạo | |
| 20 | Francisco Reyes | Tiền vệ | |
| 22 | Jaime Carreño | Tiền vệ | Chile |
| 23 | Luciano Lopez | Tiền vệ | |
| 24 | R. Carrasco | Hậu vệ | |
| 25 | J. Gomez | Tiền vệ | |
| 26 | Yodilan Cruz | Tiền vệ | Chile |
| 27 | S. Nunez | Tiền đạo | |
| 28 | D. Maureira | Tiền vệ | |
| 30 | C. Marapacuto | Tiền vệ | |
| 32 | F. Mercado | Hậu vệ | |
| 33 | L. Silva Gaunes | Tiền đạo | |
| 34 | Bastian Duarte | Hậu vệ |