Real Madrid III
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 5
Real Madrid III đang xếp thứ 17 trên tổng 18 đội, với 4 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 4
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Real Madrid III
Real Madrid III đang trải qua mạch không thắng 6 trận. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 0 trận thắng.
Real Madrid III đang đứng thứ mấy?
Real Madrid III vẫn chưa thắng trận nào sau 6 vòng. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,7 điểm.
Cuộc đua quanh vị trí của Real Madrid III
Trên bảng xếp hạng, Real Madrid III nằm giữa Albacete II và Getafe II. Cách biệt với Conquense là 9 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Real Madrid III
Hàng thủ Real Madrid III đứng thứ 2, trung bình nhận 0,7 bàn mỗi trận. Khung thành đội đứng thứ 2 về độ an toàn trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −3.
Real Madrid III là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Real Madrid III, đội bóng Tây Ban Nha, là Ciudad Real Madrid Campo 3. Khán đài Ciudad Real Madrid Campo 3 có 3.000 chỗ ngồi.
Real Madrid III mạnh hơn ở sân nào?
Real Madrid III nhận 1 bàn ở sân nhà và 3 bàn khi làm khách. Đội chưa thua trận sân nhà nào. Đội vẫn chờ chiến thắng đầu tiên khi xa nhà.
Real Madrid III gặp ai ở vòng tới?
Theo giờ Việt Nam, Real Madrid III làm khách của RSD Alcalá lúc 17h00 ngày 18/10/2026. Trong năm trận gần nhất, RSD Alcalá có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 11 với 7 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Manuel Marquez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Bruno Iglesias | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Miguel Romera | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | David de la Víbora | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Jaime Calleja | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Marc Cucalón Pina | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Manu Serrano | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Álex Alemán | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Ferrán Quetglás | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Guille Súnico | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Álvaro Ginés Hernández Sánchez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Pol Fortuny | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Alfredo Sotres Acosta | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Quique Ribes | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Dario Ramirez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Daniel Mesonero Miguel | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Hugo de Llanos García | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Óscar Mesa | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Carlis | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Asier de Castro | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Nico Sánchez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Baba | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Melvin Ukpeigbe | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Jorge Cestero Sancho | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Álex Pérez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Jaime Barroso | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Illia Voloshyn | Thủ môn | Ukraine |
| - | Emanuel Benjamín | Hậu vệ | Ý |
| - | Joan Mascaró Amer | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Alejandro Moya | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Jacobo Ortega Conde | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Lamini Fati | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Aimar Santiago | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Carlos Muñoz | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Ignacio Gascón | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Alejandro Sánchez Mantecón | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 4 | Mario Camero | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 20 | Eric Gómez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 22 | Yeray Lancha | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 34 | Sergio Mestre | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 42 | Daniel Yañez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 45 | Valde | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 48 | Mario Rivas | Hậu vệ | Tây Ban Nha |