Real Betis II
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 4
Real Betis II đang xếp thứ 3 trên tổng 20 đội, với 30 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 9
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 23
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 24/25 của Real Betis II
Real Betis II xếp thứ 4 và chỉ kém ngôi đầu -1 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 10 thắng, 9 hoà và 5 thua. Tốc độ tích điểm là 1,6 điểm mỗi trận.
Khoảng cách của Real Betis II với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Real Betis II nằm giữa Real Murcia và Yeclano.
Real Betis II qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của Real Betis II: hoà Xerez 1-1, thắng Marbella 2-0 và thắng Linares Deportivo 4-0. Chuỗi bất bại đã sang trận thứ 10. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Real Betis II mạnh hơn ở sân nào?
Real Betis II nhận 8 bàn ở sân nhà và 14 bàn khi làm khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,8 bàn mỗi trận so với 1,0 bàn trên sân khách.
Sức mạnh ghi bàn của Real Betis II
Trung bình mỗi trận Real Betis II ghi 1,4 bàn và nhận 0,9 bàn. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 3. Khung thành đội đứng thứ 4 về độ an toàn trong nhóm.
Hồ sơ đội bóng Real Betis II
Real Betis II là một đội bóng Tây Ban Nha. Ciudad Deportiva Luis de Sol đón được 3.000 khán giả mỗi trận.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | O. Masque | Hậu vệ | |
| 3 | Ian Forns | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 5 | C. Macias | Hậu vệ | |
| 8 | Ricardo Fúnez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 10 | Ivan Corralejo | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 10 | F. Sanchez | Tiền vệ | |
| 11 | R. De Sa Abreu | Tiền đạo | |
| 12 | F. Embalo | Hậu vệ | |
| 14 | K. Sosu | Tiền đạo | |
| 16 | G. Sorroche | Tiền vệ | |
| 17 | Rodrigo Marina | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 18 | F. Batan | Tiền đạo | |
| 20 | Cristobal Muñoz López | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 21 | J. Oreiro | Hậu vệ | |
| 22 | B. Alonso | Tiền đạo | |
| 27 | J. A. Morante | Tiền đạo | |
| 29 | A. Martin | Tiền vệ | |
| 30 | M. H. Kamara | Tiền đạo | |
| 31 | Manu González | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 33 | C. De Roa | Hậu vệ | |
| 40 | M. A. Romero | Tiền vệ | |
| 40 | A. de Pablo | Thủ môn | |
| 44 | A. Gonzalez | Tiền đạo | |
| 45 | E. Ngoran | Hậu vệ |