Real Bedford
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Real Bedford đang xếp thứ 1 trên tổng 22 đội, với 28 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 1
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 30
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- +19
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Real Bedford qua những vòng vừa qua
Gần đây Real Bedford hoà Bromsgrove Sporting 1-1 trên sân nhà và thua Chesham United 3-4. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 13 bàn và nhận 12 bàn.
Real Bedford đang đứng thứ mấy?
Real Bedford chưa thua trận nào sau 10 vòng. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,8 điểm.
Real Bedford tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Real Bedford đứng đầu với 3,0 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 5. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +19.
Thành tích sân nhà và sân khách của Real Bedford
Real Bedford ghi 19 bàn ở sân nhà và 11 bàn ở sân khách. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Giới thiệu Real Bedford
Real Bedford lấy McMullen Park ở Cardington, Bedfordshire làm sân nhà. McMullen Park có 1.500 chỗ ngồi.
Vị trí Real Bedford so với phần còn lại của bảng
Real Bedford đang hơn Bury Town 1 điểm.
Real Bedford đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Stamford là đối thủ kế tiếp của Real Bedford, trận sân khách bắt đầu lúc 21h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam. Stamford bước vào trận khi đứng thứ 22 và chưa có điểm nào. Phong độ năm trận gần nhất của Stamford là 5 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Owen Brooks | Tiền đạo | Anh |
| - | Jack Snelus | Tiền đạo | Anh |
| - | Joey Evans | Tiền đạo | Anh |
| - | Elliot Simmons | Tiền vệ | Canada |
| - | Stuart Sinclair | Tiền vệ | Anh |
| - | Archie Jones | Tiền vệ | Anh |
| - | Ben Stevens | Tiền vệ | Anh |
| - | Drew Richardson | Tiền vệ | Anh |
| - | Eddie Corbit | Tiền vệ | Anh |
| - | Joshua Setchell | Tiền vệ | Anh |
| - | Charlie Smith | Tiền vệ | Anh |
| - | Jack Davies | Hậu vệ | Anh |
| - | Samuel Cartwright | Hậu vệ | Anh |
| - | Jack Morrell | Hậu vệ | Anh |
| - | Shaheim Ward | Hậu vệ | Anh |
| - | Malachi Soile | Hậu vệ | Anh |
| - | Eddie Corbit | Hậu vệ | Anh |
| 1 | Craig King | Thủ môn | Anh |
| 7 | Gavin Hoyte | Hậu vệ | Anh |
| 8 | Andi Thanoj | Tiền vệ | Albania |
| 10 | Tom Hitchcock | Tiền đạo | Anh |
| 11 | Conor Tee | Tiền vệ | Anh |
| 19 | Sam Collins | Tiền vệ | Wales |
| 38 | Jordan Ponticelli | Tiền vệ | Anh |
| 41 | Josh Allen | Tiền đạo | Anh |