Real Avilés
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 1
Real Avilés đang xếp thứ 12 trên tổng 20 đội, với 8 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Real Avilés
Estadio Román Suárez Puerta, sân nhà của Real Avilés, chứa được 5.200 chỗ ngồi.
Real Avilés xếp hạng ra sao?
Real Avilés đang đứng thứ 12 trong số 20 đội. Đội có 2 thắng, 2 hoà và 3 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,1 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Real Avilés
Gần đây Real Avilés thắng Ponferradina 2-0 trên sân khách và thua Lugo 1-2. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
Real Avilés hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Real Avilés và Deportivo La Coruña II đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Mérida AD đang hơn đội 1 điểm. Đội đầu bảng UD Logroñés đang hơn 8 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Real Avilés
Cán cân bàn thắng bại của Real Avilés đang là +1. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 12. Số bàn ghi được xếp thứ 4 trong nhóm.
Khác biệt sân bãi của Real Avilés
Thành tích hai sân của Real Avilés là 1 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Ở sân nhà, đội ghi 4 bàn và nhận 4 bàn. Khi xa nhà, đội ghi 7 bàn và nhận 6 bàn.
Đối thủ kế tiếp của Real Avilés
Real Avilés sẽ tiếp UD Ourense vào lúc 23h15 ngày 18/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, UD Ourense có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua. UD Ourense bước vào trận khi đứng thứ 19 với 5 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Álvaro Ratón | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 2 | J. Mahicas | Tiền đạo | |
| 3 | Roger Escoruela | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 4 | Markel Artetxe | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 5 | Samuel | Tiền vệ | |
| 6 | Pitu Doncel | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 7 | Cris Montes | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 7 | Enrique Meaurio Barona | Tiền đạo | |
| 8 | B. Abelenda | Tiền đạo | |
| 9 | Álvaro Santamaría | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 10 | Neskes | Tiền vệ | |
| 11 | Íñigo Muñoz | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 13 | Marco Suárez | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 14 | Berto Cayarga | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 15 | Eric Pérez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 17 | M. Prendes | Tiền vệ | |
| 19 | N. Poquet | Tiền đạo | |
| 20 | O. Carracedo | Hậu vệ | |
| 21 | Jon Sillero | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 22 | Isi Gómez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 23 | A. Lopez | Hậu vệ | |
| 24 | S. Franco | Tiền vệ | |
| 26 | Romeo Bernabeu | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 27 | D. Liduena Alonso | Tiền đạo | |
| 28 | P. Cuesta | Hậu vệ | |
| 29 | Daniel Frechilla Lopez | Tiền đạo | |
| 30 | K. Meaurio | Tiền vệ |