RB Bragantino W
Brazil
Thứ hạng hiện tại Bảng Brasileiro Women
RB Bragantino W đang xếp thứ 10 trên tổng 18 đội, với 26 điểm sau 17 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 2
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 30
- Bàn thua
- 26
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu RB Bragantino W
RB Bragantino W là một đội bóng Brazil.
RB Bragantino W trên bảng xếp hạng
Sau 17 vòng, RB Bragantino W có 26 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,5 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 8 thắng, 2 hoà và 7 thua.
Phong độ gần đây của RB Bragantino W
RB Bragantino W khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng America Mineiro W 2-1, thắng Vitória BA W 6-2 và thua São Paulo W 0-1. Cán cân của loạt trận này là 12 bàn thắng so với 8 bàn thua. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
RB Bragantino W chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà RB Bragantino W thắng 5 trận, còn trên sân khách thắng 3 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,1 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,4 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Vị trí RB Bragantino W so với phần còn lại của bảng
RB Bragantino W và Fluminense W đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Đội đầu bảng São Paulo W đang hơn 15 điểm. Muốn vượt Internacional RS W, đội cần bù 1 điểm.
RB Bragantino W tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận RB Bragantino W ghi 1,8 bàn và nhận 1,5 bàn. Số bàn ghi được xếp thứ 4 trong nhóm. Khung thành đội đứng thứ 14 về độ an toàn trong nhóm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Karol Alves | Thủ môn | Brazil |
| 2 | Tamires | Hậu vệ | |
| 5 | Valverde | Tiền vệ | |
| 6 | Gabi Medeiros | Hậu vệ | |
| 7 | Carol Tavares | Hậu vệ | Brazil |
| 8 | Jane | Tiền đạo | |
| 9 | M. Del Trecco | Tiền đạo | |
| 11 | Gaby Santos | Tiền đạo | |
| 12 | Thalya | Thủ môn | |
| 13 | Mylena | Tiền đạo | |
| 14 | Ana Carla | Tiền vệ | Brazil |
| 15 | Je Soares | Hậu vệ | |
| 16 | Ilana | Tiền vệ | |
| 17 | Rafa Mineira | Tiền đạo | Brazil |
| 18 | Raissa | Tiền đạo | |
| 19 | Géssica | Hậu vệ | Brazil |
| 20 | Camila Ambrozio | Hậu vệ | |
| 21 | Miria | Tiền đạo | |
| 22 | Leticia | Thủ môn | |
| 23 | Ester | Hậu vệ | |
| 25 | Karol Bermúdez | Tiền vệ | Uruguay |
| 27 | Stella | Hậu vệ | |
| 28 | Catarina Lima | Hậu vệ | Brazil |
| 29 | Janyele | Tiền đạo | |
| 30 | Duda Rodrigues | Tiền vệ | |
| 31 | Lurdinha | Tiền đạo | |
| 32 | Marzia | Tiền vệ | |
| 33 | Alissa | Hậu vệ | |
| 42 | A. Caroline Atta Tomm | Thủ môn |