RB Bragantino U20
Brazil
Thứ hạng hiện tại Bảng 3
RB Bragantino U20 đang xếp thứ 2 trên tổng 15 đội, với 6 điểm sau 2 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số
- +3
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của RB Bragantino U20
Trận gần nhất, RB Bragantino U20 hoà Flamengo SP U20 0-0 trên sân khách. Loạt 6 trận vừa qua để lại 23 bàn ghi được và 2 bàn phải nhận. 4 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
RB Bragantino U20 trên bảng xếp hạng
RB Bragantino U20 vào guồng với 34 điểm sau 19 trận. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,8 điểm. Cụ thể là 10 thắng, 4 hoà và 5 thua.
Sức mạnh ghi bàn của RB Bragantino U20
Cán cân bàn thắng bại của RB Bragantino U20 đang là +14. Số bàn phải nhận xếp thứ 15 trong nhóm. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 2.
RB Bragantino U20 trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho RB Bragantino U20 5 trận thắng, sân khách thêm 7 trận. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 3,0 bàn mỗi trận, so với 1,9 bàn khi làm khách.
Hồ sơ đội bóng RB Bragantino U20
Sân nhà của RB Bragantino U20, đội bóng Brazil, là CT do Red Bull Bragantino. Khán đài CT do Red Bull Bragantino có 1.000 chỗ ngồi.
RB Bragantino U20 hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, RB Bragantino U20 nằm giữa Botafogo U20 và Athletico PR U20. Đội đầu bảng Palmeiras U20 đang hơn 10 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | P. Henrique do Nascimento | Tiền đạo | |
| 1 | J. Gabriel | Thủ môn | |
| 4 | Breno | Hậu vệ | |
| 5 | Chrystian | Tiền vệ | |
| 6 | Victor Gabriel | Hậu vệ | |
| 6 | Marcos | Tiền vệ | |
| 8 | Lima Rafael | Hậu vệ | |
| 10 | Lopes Gabriel | Tiền vệ | |
| 12 | Rafael Monteiro | Thủ môn | |
| 13 | Edgar Gonzalez | Hậu vệ | |
| 13 | Lucas Rosa | Hậu vệ | |
| 14 | Joanderson | Tiền vệ | |
| 15 | Theodoro | Hậu vệ | |
| 15 | Francisco Samuel | Hậu vệ | |
| 16 | G. Costa | Tiền vệ | |
| 17 | Albert | Tiền vệ | |
| 17 | Guilherme | Tiền vệ | |
| 18 | Samuel Alves | Tiền vệ | |
| 19 | Dudu | Tiền đạo | |
| 20 | Davi Lucas | Tiền đạo | |
| 20 | Paulo Roberto | Tiền đạo | |
| 21 | Thalyson | Tiền vệ | |
| 22 | Luis Gustavo | Tiền vệ | |
| 22 | Pedro Castro | Tiền vệ | |
| 23 | Caique | Tiền đạo | |
| 37 | Yuri Leles | Tiền vệ | |
| 41 | Yuri | Tiền vệ | Brazil |
| 51 | Cauê Nascimento Santos | Hậu vệ | |
| 52 | Ryan Tavares | Hậu vệ | Brazil |
| 54 | W. Vivas | Hậu vệ | |
| 67 | Jhuan Nunes Coelho | Tiền đạo | |
| 67 | Kevin Wender | Hậu vệ |