Rayo Vallecano II
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 7
Rayo Vallecano II đang xếp thứ 16 trên tổng 18 đội, với 4 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Rayo Vallecano II đang đứng thứ mấy?
Sau 6 vòng, Rayo Vallecano II mới gom được 4 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 0,7 điểm một trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 1 hoà và 4 thua.
Rayo Vallecano II đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Rayo Vallecano II tới Las Rozas ở ngôi đầu là 9 điểm. Real Aranjuez đang hơn đội 1 điểm.
Mạch trận hiện thời của Rayo Vallecano II
Ba trận gần nhất của Rayo Vallecano II: thắng Trival Valderas 1-0, thua RC Alcobendas 2-4 và thua Galapagar 1-2. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 7 bàn và nhận 13 bàn.
Rayo Vallecano II chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Rayo Vallecano II thắng 1 trận, còn trên sân khách chưa thắng trận nào. Sân nhà đội ghi 4 bàn và nhận 5 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 3 bàn và nhận 8 bàn.
Giới thiệu Rayo Vallecano II
Ciudad Deportiva Rayo Vallecano Campo 2, sân nhà của Rayo Vallecano II, chứa được 1.000 chỗ ngồi.
Rayo Vallecano II tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Rayo Vallecano II ghi 1,2 bàn và nhận 2,2 bàn. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −6. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 14.
Lịch thi đấu sắp tới của Rayo Vallecano II
Lịch thi đấu đưa Rayo Vallecano II sang làm khách của SS Reyes II lúc 23h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). SS Reyes II bước vào trận khi đứng thứ 18 với 3 điểm. Trong năm trận gần nhất, SS Reyes II có 1 thắng, 4 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Luis Miguel Sanz Hurtado | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Pablo Montero | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Juanchi | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Álvaro Expósito | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Álvaro Baladía | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Sergio Manzano | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Hugo Navarro | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | S. Silva | Tiền vệ | |
| - | Diego Robles | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Samu Becerra | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Miguel Guzmán | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Juan Ybarra | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Pablo Prieto | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Sergio Alonso | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | W. Głogowski | Tiền vệ | |
| - | Santi Asensio | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Víctor Revuelto | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | César Valero | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | David Mico | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Iván Alonso Martín | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Gonzalo García | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Iván Iñigo | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Gonzalo Gutiérrez | Tiền vệ | |
| - | Rafael Veloz | Tiền đạo | |
| 17 | Pablo Jordán | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 18 | Tommaso Rossi | Tiền đạo | Ý |
| 19 | Aitor González | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 26 | Marco de las Sías | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 29 | Diego Méndez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 30 | Juanpe | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 31 | Sergio Lozano | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 35 | Adrián Molina | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 40 | Miguel Benedi | Thủ môn | Tây Ban Nha |