Ranger's
Andorra
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera Division
Ranger's đang xếp thứ 4 trên tổng 10 đội, với 7 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Ranger's
Sân nhà của Ranger's, đội bóng Andorra, là Camp de Futbol d'Aixovall. Camp de Futbol d'Aixovall đón được 899 khán giả mỗi trận.
Thành tích mùa 18/19 của Ranger's
Ranger's giữ vị trí thứ 4 mùa 18/19. Cụ thể là 2 thắng, 1 hoà và 1 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,8 điểm.
Ranger's qua những vòng vừa qua
Gần đây Ranger's thắng Carroi 3-0 trên sân nhà và thua Inter Club d'Escaldes 0-3. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 4 lần giành trọn ba điểm. Cán cân của loạt trận này là 10 bàn thắng so với 6 bàn thua.
Ranger's ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công Ranger's đứng thứ 5 với 1,5 bàn mỗi trận. Khung thành đội đứng thứ 4 về độ an toàn trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +1.
Khoảng cách của Ranger's với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Ranger's nằm giữa Atlètic Club d'Escaldes và Ordino. Đội đầu bảng FC Santa Coloma đang hơn 5 điểm.
Ranger's gặp ai ở vòng tới?
Ngày 18/10/2026, Ranger's tiếp Ordino, bóng lăn lúc 01h30 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Ordino là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua. Ordino hiện đứng thứ 5 với 6 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Raúl Gudiño | Thủ môn | Mexico |
| 1 | Víctor Alcaráz | Thủ môn | Mexico |
| 2 | Jorge Padilla | Hậu vệ | Mexico |
| 3 | Aleix Cisteró | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 5 | Marc Rebés | Tiền vệ | Andorra |
| 5 | Elbis | Hậu vệ | Brazil |
| 5 | M. Deverlan | Hậu vệ | |
| 6 | Y. El Ghazoui | Tiền vệ | |
| 7 | Julio César Nava García | Hậu vệ | Mexico |
| 8 | B. A. Munoz Magdaleno | Tiền vệ | |
| 9 | Arturo Sanchez | Tiền đạo | |
| 10 | Leonel Prieto | Tiền đạo | Mexico |
| 12 | D. Crespo | Hậu vệ | |
| 13 | M. Acevedo | Thủ môn | |
| 13 | Ivan Gonzalez | Thủ môn | Armenia |
| 14 | Izan Fernández | Tiền đạo | Andorra |
| 15 | M. J. Zamora Carreno | Tiền đạo | |
| 16 | J. Miranda | Tiền vệ | |
| 16 | A. Baldrich | Tiền vệ | |
| 17 | Gaby | Tiền đạo | |
| 19 | David Segura | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 20 | A. Amoros | Tiền đạo | |
| 21 | Ekaitz Jiménez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 22 | Èric de Pablos | Hậu vệ | Andorra |
| 23 | J. De Lucio | Tiền vệ | |
| 27 | I. Alvarez | Hậu vệ | |
| 77 | Fran Palma | Tiền đạo |