Racing Club Warwick
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Racing Club Warwick đang xếp thứ 14 trên tổng 22 đội, với 11 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 5
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Racing Club Warwick
Racing Club Warwick lấy Townsend Meadow ở Warwick, Warwickshire làm sân nhà. Sức chứa của Townsend Meadow là 2.000 chỗ.
Thành tích mùa 18/19 của Racing Club Warwick
Sau 11 vòng, Racing Club Warwick có 11 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 1,0 điểm một trận. Đội có 2 thắng, 5 hoà và 4 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Racing Club Warwick
Racing Club Warwick khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà Leiston 0-0, thắng Stourbridge 1-0 và hoà Worcester City 2-2. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Racing Club Warwick mạnh hơn ở sân nào?
Racing Club Warwick nhận 7 bàn ở sân nhà và 7 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội ghi 5 bàn và nhận 7 bàn.
Vị trí Racing Club Warwick so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Racing Club Warwick tới Real Bedford ở ngôi đầu là 17 điểm. Muốn vượt Leiston, đội cần bù 1 điểm. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Bishop's Stortford.
Racing Club Warwick ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Racing Club Warwick đứng thứ 7, trung bình nhận 1,3 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −3. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 19 của nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Racing Club Warwick
Bishop's Stortford là đối thủ kế tiếp của Racing Club Warwick, trận sân khách bắt đầu lúc 21h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam. Bishop's Stortford hiện đứng thứ 15 với 10 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Bishop's Stortford là 2 thắng, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Kai Williams | Tiền vệ | Anh |
| - | Jude Collins | Tiền đạo | Anh |
| - | Dylan Barkers | Tiền vệ | Anh |
| - | Will Bapaga | Tiền vệ | Anh |
| - | James Harding | Tiền đạo | Anh |
| - | Callum Coyle | Tiền đạo | Anh |
| - | Richard Batchelor | Tiền vệ | Anh |
| - | Reece Blackmore | Tiền vệ | Anh |
| - | Josh Flynn | Tiền đạo | Anh |
| - | Archie Hamp | Tiền đạo | Anh |
| - | Connor Keene | Tiền đạo | Anh |
| - | Hisham Chiha | Tiền vệ | Tunisia |
| - | Cameron Ebbutt | Tiền vệ | Anh |
| - | Ben Nash | Tiền vệ | Anh |
| - | Nile Timson | Hậu vệ | Anh |
| - | Ben Flynn | Hậu vệ | Anh |
| - | Alex Worley | Hậu vệ | Anh |
| - | Jasper Tetlow | Hậu vệ | Anh |
| - | Kyle Barnett | Hậu vệ | Anh |
| - | James Hancocks | Hậu vệ | Anh |
| - | Jack Edwards | Tiền vệ | Anh |
| - | Cal Templeton | Hậu vệ | Bắc Ireland |
| 1 | Tom Allsopp | Thủ môn | Anh |
| 8 | Adam Walker | Tiền vệ | Anh |
| 10 | Aaron Opoku | Tiền đạo | Ghana |
| 15 | Romario Martin | Tiền đạo | Saint Kitts và Nevis |
| 26 | Connor Taylor | Tiền đạo | Anh |