Racing Club Res.
Argentina
Thứ hạng hiện tại Bảng Clausura
Racing Club Res. đang xếp thứ 25 trên tổng 36 đội, với 13 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 7
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 19
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Racing Club Res.
Racing Club Res. lấy Tita Mattiusi Predio Racing Club ở Sarandí, Provincia de Buenos Aires làm sân nhà. Sức chứa của Tita Mattiusi Predio Racing Club là 1.000 chỗ.
Racing Club Res. xếp hạng ra sao?
Racing Club Res. đang đứng thứ 3 trong số 36 đội. Bảng xếp hạng ghi nhận 11 thắng, 6 hoà và 4 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,9 điểm.
Racing Club Res. qua những vòng vừa qua
Lần ra sân gần đây nhất đưa Racing Club Res. tới kết quả hoà River Plate Res. 2-2. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm.
Racing Club Res. chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Racing Club Res. thắng 5 trận, còn trên sân khách thắng 8 trận. Sân nhà đội ghi 23 bàn và nhận 20 bàn. Khi xa nhà, đội ghi 29 bàn và nhận 26 bàn.
Cuộc đua quanh vị trí của Racing Club Res.
Racing Club Res. bằng điểm Boca Juniors Res. và chỉ thua ở chỉ số phụ. River Plate Res. bám sát với khoảng cách 2 điểm. Cách biệt với Vélez Sársfield Res. là 8 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Racing Club Res.
Hàng công Racing Club Res. đứng thứ 6 với 1,6 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 19 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +7.
Racing Club Res. đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Lịch thi đấu đưa Racing Club Res. sang làm khách của Vélez Sársfield Res. lúc 01h00 ngày 16/10/2026 (giờ Việt Nam). Vélez Sársfield Res. hiện đứng đầu với 47 điểm. Trong năm trận gần nhất, Vélez Sársfield Res. có 3 thắng, 2 hoà.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | S. Meza | Hậu vệ | |
| - | T. Taborda | Tiền đạo | |
| - | L. Milito | Tiền đạo | |
| - | M. Carmona | Tiền vệ | |
| - | J. Arias | Hậu vệ | |
| - | Fausto Macias | Tiền vệ | |
| - | J. Dobal | Tiền vệ | |
| - | Lautaro Rivas | Hậu vệ | |
| - | Bautista Perez | Tiền vệ | |
| 1 | Francisco Gómez | Thủ môn | Argentina |
| 19 | Benjamín González | Tiền đạo | Argentina |
| 37 | Santino Aguirre | Tiền vệ | Argentina |
| 39 | E. Perez | Tiền vệ | |
| 40 | Francisco Fraga | Tiền đạo | Argentina |
| 43 | Gonzalo Escudero | Hậu vệ | Argentina |
| 44 | A. Yegros | Tiền vệ | |
| 46 | Alejandro Tello | Tiền vệ | Argentina |
| 59 | F. Schaare | Tiền vệ | |
| 195 | A. Martin del Campo | Tiền đạo |