Quintanar del Rey
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 18
Quintanar del Rey đang xếp thứ 13 trên tổng 18 đội, với 5 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- -5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Quintanar del Rey
Sân nhà của Quintanar del Rey, đội bóng Tây Ban Nha, là Estadio San Marcos. Estadio San Marcos đón được 2.800 khán giả mỗi trận.
Quintanar del Rey xếp hạng ra sao?
Sau 6 vòng, Quintanar del Rey có 5 điểm. Tốc độ tích điểm là 0,8 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 2 hoà và 3 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Quintanar del Rey
Gần đây Quintanar del Rey thắng Guadalajara II 1-0 trên sân khách và thua CD Villa 0-2. Cán cân của loạt trận này là 6 bàn thắng so với 11 bàn thua. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Quintanar del Rey chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Quintanar del Rey chưa thắng trận nào, còn trên sân khách thắng 1 trận. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,3 bàn mỗi trận, so với 0,7 bàn khi làm khách.
Khoảng cách của Quintanar del Rey với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Quintanar del Rey nằm giữa Noblejas và Socuéllamos. Ngôi đầu của Manchego còn xa 10 điểm.
Quintanar del Rey ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của Quintanar del Rey dừng ở 11 sau 6 trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 12. Số bàn phải nhận xếp thứ 13 trong nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Quintanar del Rey
Quintanar del Rey sẽ tiếp Tarancón vào lúc 22h30 ngày 18/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Tarancón có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Tarancón hiện đứng thứ 8 với 10 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | L. Benitez | Tiền vệ | |
| - | B. de la Fuente Cachetas | Tiền đạo | |
| 1 | M. Montesinos | Thủ môn | |
| 3 | D. Jodar Ruiz | Hậu vệ | |
| 4 | E. Emanuele | Hậu vệ | |
| 5 | Fer Romero | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | O. Olmedilla | Tiền vệ | |
| 9 | Antonio Fernández | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 10 | J. Lorente | Tiền vệ | |
| 11 | Chabo | Tiền đạo | |
| 13 | K. Bartual | Thủ môn | |
| 15 | E. Pamies | Hậu vệ | |
| 16 | T. Perez | Tiền đạo | |
| 17 | R. Fita | Tiền vệ | |
| 18 | D. Lopez | Tiền đạo | |
| 18 | R. Murcia | Tiền vệ | |
| 19 | E. Iglesias | Tiền đạo | |
| 20 | Guti | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 21 | E. Fabra | Tiền vệ | |
| 23 | Gonpi | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 24 | O. Cantarero | Tiền đạo | |
| 26 | M. Collado | Tiền vệ | |
| 27 | Lorenzo Bianco | Tiền đạo | |
| 30 | Antonio Montano | Hậu vệ |