Quevilly - Rouen Métropole
Pháp
Thứ hạng hiện tại Bảng National
Quevilly - Rouen Métropole đang xếp thứ 11 trên tổng 18 đội, với 13 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 4
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Quevilly
Sân nhà của Quevilly, đội bóng Pháp, là Stade Robert Diochon. Sức chứa của Stade Robert Diochon là 12.018 chỗ. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là QUE.
Vị trí của Quevilly mùa 18/19
Bảng xếp hạng giải ghi tên Quevilly ở vị trí thứ 11. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,3 điểm. Đội có 3 thắng, 4 hoà và 3 thua.
Quevilly thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Quevilly: thắng US Orléans 3-2, thua AS Cannes 1-3 và hoà Amiens 1-1. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 8 bàn và nhận 8 bàn.
Thành tích sân nhà và sân khách của Quevilly
Quevilly ghi 9 bàn ở sân nhà và 2 bàn ở sân khách. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,8 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,4 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Khoảng cách của Quevilly với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Quevilly tới La Roche VF ở ngôi đầu là 8 điểm. Ngay sau lưng là Thionville Lusitanos, kém 1 điểm. Gobelins đang hơn đội 2 điểm.
Quevilly tấn công, phòng ngự ra sao?
Quevilly ghi 11 bàn và để thủng lưới 14 bàn mùa 18/19. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 13. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −3.
Quevilly đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Ngày 31/10/2026, Quevilly làm khách của Bastia, bóng lăn lúc 20h45 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Bastia có 1 thắng, 3 hoà, 1 thua. Bastia hiện đứng thứ 13 với 12 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Djibril Sarr | Tiền vệ | Pháp |
| - | Billal El Kaddouri | Tiền vệ | Pháp |
| - | Alassane Diaby | Tiền vệ | Mali |
| - | Marius Ros | Hậu vệ | Pháp |
| - | Samuel Come Ruiz | Tiền vệ | Pháp |
| - | Youssef Gazzaoui | Hậu vệ | Pháp |
| - | Timothé Viel | Thủ môn | Pháp |
| - | Tiago Da Costa | Tiền đạo | Pháp |
| - | Steven Yabusele | Thủ môn | |
| - | Steven Yabusele Nduma | Thủ môn | Pháp |
| - | Thimothé Mahé Viel | Thủ môn | Pháp |
| 5 | Evan Gafour | Tiền vệ | Pháp |
| 8 | Natanaël Bouekou | Tiền vệ | Pháp |
| 11 | Djiby Seck | Tiền đạo | Senegal |
| 14 | Mathys Jean-Marie | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 15 | Yacine Gaya | Hậu vệ | Algeria |
| 18 | Ewan Hornech | Hậu vệ | Pháp |
| 21 | Warren Tchimbembé | Tiền vệ | Cộng hòa Congo |
| 25 | Ricardo Coutinho | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 26 | Mathis Hamdi | Hậu vệ | Pháp |
| 26 | Virgil Thérésin | Hậu vệ | Pháp |
| 26 | Gabin Capuano | Tiền đạo | Pháp |
| 27 | Théo Pionnier | Hậu vệ | Pháp |
| 28 | Schinéar Mopila | Hậu vệ | CHDC Congo |
| 33 | Mabwaka | Tiền đạo | Pháp |
| 34 | Ruben Rosa | Tiền đạo | Pháp |
| 39 | Noah Ndeke | Tiền vệ | Pháp |
| 50 | Mathys Silistrie | Thủ môn | Pháp |