
Alassane Diaby
Tiền vệ ·
Quevilly - Rouen Métropole
Chuyển nhượng và giá trị của Alassane Diaby
Giá trị chuyển nhượng của Alassane Diaby được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 145 nghìn EUR khi đang ở Quevilly - Rouen Métropole (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ AS Monaco U21 sang Koninklijke Lierse Sportkring ngày 19/07/2015, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/7/2026 | Aubagne FC | Quevilly - Rouen Métropole | Tự do |
| 19/7/2015 | AS Monaco U21 | Koninklijke Lierse Sportkring | Không công bố |
| 1/9/2016 | Koninklijke Lierse Sportkring | Sincan Belediyesi Ankaraspor | Tự do |
| 1/1/2017 | Sincan Belediyesi Ankaraspor | No team | Không công bố |
| 1/7/2018 | No team | FK Septemvri Sofia | Cho mượn |
| 1/1/2019 | FK Septemvri Sofia | No team | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | No team | Pau FC | Không công bố |
| 1/7/2020 | Pau FC | Quevilly - Rouen Métropole | Tự do |
| 1/7/2022 | Quevilly - Rouen Métropole | No team | Không công bố |
| 29/9/2022 | No team | FK Tuzla City | Không công bố |
| 21/7/2023 | FK Tuzla City | Nancy | Tự do |
| 7/8/2025 | Nancy | Aubagne FC | Tự do |
| 1/7/2026 | Aubagne FC | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Alassane Diaby, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Alassane Diaby sinh ngày 06/01/1995, mang quốc tịch Mali; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 3 câu lạc bộ. Chặng hiện tại gắn với Quevilly - Rouen Métropole, nơi anh đến ngày 20/07/2026 từ Aubagne FC theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa gần nhất trong dữ liệu, anh có 8 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 42 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn cho Quevilly - Rouen Métropole. Tại Quevilly - Rouen Métropole, anh có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 19/07/2015, khi anh từ AS Monaco U21 chuyển tới Koninklijke Lierse Sportkring, năm anh bước sang tuổi 20. Anh cập bến FK Septemvri Sofia ngày 01/07/2018 từ No team theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 10 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2021 tại Hạng Hai Pháp ở Quevilly - Rouen Métropole là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn. Khi đó là năm anh tròn 26 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 2 bàn qua 3 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 54 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Alassane Diaby thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Alassane Diaby gia nhập Quevilly - Rouen Métropole ngày 20/07/2026. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 145 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Quevilly - Rouen Métropole
- Gia nhập
- 20/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Alassane Diaby
Sinh ngày 06/01/1995, Alassane Diaby là tiền vệ và hiện thuộc Quevilly - Rouen Métropole. Hợp đồng với Quevilly - Rouen Métropole được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 6/1/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Mali
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- CLB hiện tại
- Quevilly - Rouen Métropole
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa gần nhất của Alassane Diaby
Thống kê mùa gần nhất của Alassane Diaby: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,66.
- 8 Trận
- 644 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,22 xG
- 0,18 xA
- 1 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 3 Thẻ vàng
- 6,66 Điểm trung bình
Phong độ Alassane Diaby các trận vừa qua
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Alassane Diaby thi đấu tổng cộng 442 phút. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 88 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 03-10 | AS Cannes | 3–1 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| — | — | — | 90 | 0/0 | 6,1 |
| — | — | — | 90 | 0/0 | 7,1 |
| — | — | — | 82 | 0/0 | 6,3 |
| — | — | — | 90 | 0/0 | 6,6 |
Alassane Diaby đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Alassane Diaby trải qua ít nhất 2 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FK Septemvri Sofia | 18/19 | VĐQG Bulgaria | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Quevilly - Rouen Métropole | — | — | 8 | 644 | 0 | 0 | 6,66 |
| Quevilly - Rouen Métropole | 2021 | Hạng Hai Pháp | 32 | 2359 | 2 | 0 | 6,62 |
| Pau FC | — | Coupe de France | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Quevilly - Rouen Métropole | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Quevilly - Rouen Métropole | — | Coupe de France | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Alassane Diaby
- Alassane Diaby hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Alassane Diaby hiện khoác áo Quevilly - Rouen Métropole, chơi ở vị trí tiền vệ.
- Alassane Diaby bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Alassane Diaby 31 tuổi (sinh ngày 06/01/1995), cao 180 cm.
- Alassane Diaby có bao nhiêu bàn thắng mùa gần nhất?
- Ở mùa gần nhất, Alassane Diaby ghi 0 bàn sau 8 trận.
Cập nhật lần cuối: 12:09 · 17/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.