Querétaro W
Mexico
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Querétaro W đang xếp thứ 16 trên tổng 18 đội, với 6 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 0
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số
- -12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Querétaro W qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của Querétaro W: thua Atlético San Luis W 0-1, thua Atlas W 0-1 và thua Atlante W 1-2. Chuỗi thua đã sang trận thứ 3. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà.
Thành tích mùa 18/19 của Querétaro W
Chuỗi thua 3 trận đang đè nặng lên Querétaro W. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,6 điểm. Đội có 2 thắng, 8 thua và chưa hoà trận nào.
Vị trí Querétaro W so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Querétaro W nằm giữa Atlante W và Puebla W. Ngôi đầu của Monterrey W còn xa 21 điểm.
Querétaro W mạnh hơn ở sân nào?
Querétaro W nhận 10 bàn ở sân nhà và 12 bàn khi làm khách. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 1,8 bàn mỗi trận, so với 0,2 bàn trên sân nhà.
Hồ sơ đội bóng Querétaro W
Querétaro W là một đội bóng Mexico.
Sức mạnh ghi bàn của Querétaro W
Cán cân bàn thắng bại của Querétaro W đang là −12. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 16. Khung thành đội đứng thứ 15 về độ an toàn trong nhóm.
Trận kế tiếp của Querétaro W
Theo giờ Việt Nam, Querétaro W làm khách của Tigres UANL W lúc 07h06 ngày 19/10/2026. Tigres UANL W có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Tigres UANL W bước vào trận khi đứng thứ 3 với 25 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Sofia Martinez Caro Nathaly | Hậu vệ | |
| 3 | M. Perez | Hậu vệ | |
| 4 | F. Rosales Miranda | Tiền vệ | |
| 5 | A. Lopez | Tiền vệ | |
| 6 | F. Barone | Hậu vệ | |
| 7 | D. Heredia-Beltran | Tiền đạo | |
| 8 | M. Jimenez | Tiền đạo | |
| 9 | S. Cecena | Tiền đạo | |
| 10 | Grace Chanda | Tiền vệ | Zambia |
| 11 | N. Grimaldo | Tiền đạo | |
| 12 | K. Morales | Thủ môn | |
| 13 | L. Ramos | Tiền đạo | |
| 13 | C. Vite | Tiền vệ | |
| 16 | Allie George | Hậu vệ | Mỹ |
| 17 | E. Lunyamila | Tiền đạo | |
| 18 | G. Grant | Tiền đạo | |
| 20 | Ximena Ramirez Diaz | Thủ môn | |
| 21 | J. Plata | Tiền vệ | |
| 22 | E. Carmona | Hậu vệ | |
| 23 | A. Gonzalez | Hậu vệ | |
| 25 | Jade Bailey | Tiền vệ | Jamaica |
| 30 | L. Espinosa | Tiền vệ | |
| 43 | D. Rodriguez | Tiền đạo | |
| 50 | F. Ramirez Padilla | Tiền vệ | |
| 53 | G. Gomez | Tiền đạo | |
| 68 | R. Quijano | Thủ môn | |
| 70 | Angela Flores | Hậu vệ |