Queens Park Rangers U21
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Professional Development League
Queens Park Rangers U21 đang xếp thứ 16 trên tổng 17 đội, với 4 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Queens Park Rangers U21
Trận gần nhất, Queens Park Rangers U21 thua Southampton U21 1-5 trên sân khách. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 1 lần giành trọn ba điểm.
Vị trí của Queens Park Rangers U21 mùa 18/19
Queens Park Rangers U21 mới có 4 điểm sau 7 vòng. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,6 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 1 hoà và 5 thua.
Vị trí Queens Park Rangers U21 so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Queens Park Rangers U21 nằm giữa Hull City U21 và Millwall U21. Ngôi đầu của Bolton Wanderers Res. còn xa 14 điểm.
Khác biệt sân bãi của Queens Park Rangers U21
Queens Park Rangers U21 nhận 9 bàn ở sân nhà và 12 bàn khi làm khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,7 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,0 bàn mỗi trận khi xa nhà. Đội chưa có trận thắng nào trên sân khách.
Giới thiệu Queens Park Rangers U21
Queens Park Rangers U21 lấy The Powerday Stadium ở London làm sân nhà. The Powerday Stadium có 2.000 chỗ ngồi.
Hàng công và hàng thủ Queens Park Rangers U21
Hàng thủ Queens Park Rangers U21 đứng thứ 16, trung bình nhận 3,0 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 10. Số bàn phải nhận xếp thứ 16 trong nhóm.
Trận kế tiếp của Queens Park Rangers U21
Queens Park Rangers U21 sẽ tiếp Cardiff City U21 vào lúc 20h00 ngày 13/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Cardiff City U21 có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 9 với 8 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Charlie Warren | Thủ môn | Anh |
| 2 | K. Agbude | ||
| 3 | Jaiden Putman | Hậu vệ | Anh |
| 4 | Alex Wilkie | Hậu vệ | Anh |
| 5 | Timothy Akindileni | Hậu vệ | Séc |
| 6 | Kaleb Dyke | Tiền vệ | Anh |
| 7 | Jake Coomes | Tiền vệ | Anh |
| 8 | Isak Alexander Alemayehu Mulugeta | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 9 | Ridwan Hassan | Tiền vệ | Anh |
| 10 | Cian Dillon | Tiền vệ | Ireland |
| 11 | Archie Joseph O'Brien | Tiền vệ | Anh |
| 12 | Jack McDowell | Hậu vệ | Anh |
| 13 | Joel Halliday | Thủ môn | Anh |
| 14 | Fraser Neill | Tiền vệ | Anh |
| 15 | Casey Shann | Hậu vệ | Anh |
| 15 | Enis Neziri | Tiền vệ | Anh |
| 16 | G. Oluwabusola | ||
| 21 | Kieran Morgan | Tiền vệ | Anh |
| 22 | Rohan Vaughan | Tiền vệ | Anh |
| 23 | Daniel Bennie | Tiền đạo | Úc |
| 26 | Rayan Jawad Kolli | Tiền đạo | Anh |
| 28 | João Henrique | Hậu vệ | Brazil |
| 30 | Tylon Smith | Hậu vệ | Nam Phi |
| 35 | Kieran Petrie | Tiền đạo | Mỹ |
| 37 | Alexander Aoraha | Tiền vệ | Iraq |
| 39 | Teddy Tarbotton | Tiền vệ | Anh |
| 42 | Alfie Tuck | Tiền vệ | Wales |
| 51 | Jake Leahy | Hậu vệ | Anh |