Qabala
Azerbaijan
Thứ hạng hiện tại Bảng Premyer Liqasi
Qabala đang xếp thứ 9 trên tổng 12 đội, với 4 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 3
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Qabala
Gần đây Qabala thua Sumqayıt 1-4 trên sân khách và thua Neftchi Baku 0-3. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 3 bàn và nhận 10 bàn.
Vị trí của Qabala mùa 18/19
Qabala trải qua mạch thua 3 trận và rơi xuống thứ 9. Thành tích mùa 18/19 là 1 thắng, 1 hoà và 5 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,6 điểm.
Vị trí Qabala so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Qabala nằm giữa Sumqayıt và Imisli FK. Cách biệt với Neftchi Baku là 12 điểm.
Qabala chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Qabala thắng 1 trận, còn trên sân khách chưa thắng trận nào. Sân khách đội ghi 1 bàn và nhận 6 bàn. Trong các trận sân nhà, đội ghi 2 bàn và nhận 5 bàn.
Hồ sơ đội bóng Qabala
Sân nhà của Qabala, đội bóng Azerbaijan, là Şəhər stadionu. Đội thường được gọi ngắn là GAB. Khán đài Şəhər stadionu có 5.000 chỗ ngồi.
Hàng công và hàng thủ Qabala
Qabala ghi 3 bàn và để thủng lưới 11 bàn mùa 18/19. Đội đang có hiệu số −8. Số bàn ghi được xếp thứ 11 trong nhóm.
Đối thủ kế tiếp của Qabala
Trận kế tiếp, Qabala tiếp Sabah FA lúc 19h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Sabah FA bước vào trận khi đứng thứ 2 với 16 điểm. Trong năm trận gần nhất, Sabah FA có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Səlahət Ağayev | Thủ môn | Azerbaijan |
| 2 | A. Yaqubov | Tiền vệ | |
| 3 | Edson | Hậu vệ | Brazil |
| 4 | Elvin Camalov | Tiền vệ | Azerbaijan |
| 5 | Nathan Monzango | Hậu vệ | Pháp |
| 6 | Jaime Sierra | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 7 | Bruno Silva | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 9 | Karim Rossi | Tiền đạo | Thuỵ Sĩ |
| 10 | Shahin Shahniyarov | Tiền vệ | Azerbaijan |
| 11 | A. Mammadov | Tiền vệ | |
| 12 | K. Mabea | Hậu vệ | |
| 13 | Nicat Əliyev | Hậu vệ | Azerbaijan |
| 16 | Isaac Amoah | Hậu vệ | Ghana |
| 19 | K. Mammadli | Tiền vệ | |
| 21 | Z. Shakarkhanov | Tiền đạo | |
| 22 | F. Iskandarov | Tiền vệ | |
| 24 | Ismahil Akinade | Tiền đạo | Nigeria |
| 26 | E. Mustafayev | Hậu vệ | |
| 27 | Eşqin Ahmadov | Tiền vệ | Azerbaijan |
| 30 | Juma Huseynov | Tiền vệ | Azerbaijan |
| 32 | Arthur | Thủ môn | Brazil |
| 66 | N. Rashidov | Hậu vệ | |
| 74 | Süleyman Damadayev | Hậu vệ | Azerbaijan |
| 80 | Meshack Ubochioma | Tiền đạo | Nigeria |
| 81 | S. Agayev | Tiền vệ | |
| 94 | H. Hushanov | Thủ môn |