Puskás Akadémia U19
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | D. Dymytriiev | Tiền vệ | |
| - | Bence Vekony | Tiền vệ | Hungary |
| - | Roland Orján | Hậu vệ | Hungary |
| - | Ákos Markgráf | Hậu vệ | Hungary |
| - | M. Osadchyi | Tiền vệ | |
| - | D. Lahuncov | Tiền đạo | |
| - | A. Szojma | Hậu vệ | |
| - | M. Antal | Tiền vệ | |
| - | V. Gustei | Tiền vệ | |
| - | H. Kőfalvi | Hậu vệ | |
| - | B. Németh | Thủ môn | |
| 1 | Mirkó Bozó | Thủ môn | Hungary |
| 2 | Szilárd Szűcs | Hậu vệ | |
| 3 | Z. Cserkuti | Hậu vệ | |
| 5 | O. Tóth | Tiền đạo | |
| 6 | K. Horváth | Hậu vệ | |
| 7 | V. Szekeres | Tiền đạo | |
| 8 | Lukács Viktor | Tiền vệ | |
| 9 | M. Szabó | Tiền vệ | |
| 10 | D. Miskolczi | Tiền vệ | |
| 11 | E. Magyarics | Tiền đạo | |
| 13 | O. Oláh | Hậu vệ | |
| 14 | Ádám Umathum | Hậu vệ | Hungary |
| 14 | Z. Varga | Tiền vệ | |
| 15 | G. Nagy | Hậu vệ | |
| 16 | A. Shnaider | Tiền vệ | |
| 17 | B. Mészáros | Hậu vệ | |
| 18 | O. Stojkov | Tiền đạo | |
| 19 | D. Zahorán | Tiền đạo | |
| 20 | Z. Krupa | Tiền vệ | |
| 21 | Artem Tyshchuk | Tiền đạo | |
| 22 | D. Csalogány | Thủ môn | |
| 23 | Barna Pál | Hậu vệ | Hungary |
| 24 | D. Ãsványi | Hậu vệ |