Puntarenas FC
Costa Rica
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera Division: Apertura
Puntarenas FC đang xếp thứ 7 trên tổng 10 đội, với 12 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 3
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- -7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Puntarenas FC
Estadio Municipal de Puntarenas Miguel Ángel Lito Pérez Treacy, sân nhà của Puntarenas FC, chứa được 4.105 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là PUN.
Puntarenas FC trên bảng xếp hạng
Sau 11 vòng, Puntarenas FC có 12 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,1 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 3 thắng, 3 hoà và 5 thua.
Puntarenas FC qua những vòng vừa qua
Hai vòng vừa rồi, Puntarenas FC thua CS Cartagines 1-3 và hoà LD Alajuelense 1-1. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 7 bàn ghi và 9 bàn thủng lưới.
Thành tích sân nhà và sân khách của Puntarenas FC
Puntarenas FC ghi 5 bàn ở sân nhà và 6 bàn ở sân khách.
Puntarenas FC ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Puntarenas FC ghi 10 bàn và để thủng lưới 17 bàn mùa 18/19. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 10. Đội đang có hiệu số −7.
Cuộc đua quanh vị trí của Puntarenas FC
Puntarenas FC đang hơn Perez Zeledon 3 điểm. Phía trên là LD Alajuelense, cách 3 điểm. Cách biệt với Deportivo Saprissa là 9 điểm.
Lịch thi đấu sắp tới của Puntarenas FC
Ngày 20/10/2026, Puntarenas FC làm khách của Escorpiones Belén, bóng lăn lúc 09h00 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Escorpiones Belén là 2 thắng, 3 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 10 với 7 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | W. Cortes | Hậu vệ | |
| 3 | K. Fajardo | Hậu vệ | |
| 5 | Yeltsin Tejeda | Tiền vệ | Costa Rica |
| 6 | Kevin Cabezas | Tiền vệ | Costa Rica |
| 7 | Lucas Comachi | Tiền vệ | Argentina |
| 8 | Ulises Segura | Tiền vệ | Costa Rica |
| 10 | Raheem Cole | Tiền đạo | Costa Rica |
| 11 | Randy Taylor | Tiền đạo | Costa Rica |
| 12 | Krisler Villalobos | Hậu vệ | Costa Rica |
| 14 | A. Sinclair | Tiền vệ | |
| 15 | Hiram Muñoz | Hậu vệ | Mexico |
| 16 | W. Hernandez | Tiền đạo | |
| 17 | Wesly Decas | Hậu vệ | Honduras |
| 20 | Berny Segura | Tiền vệ | Costa Rica |
| 21 | Doryan Rodríguez | Tiền đạo | Costa Rica |
| 22 | Dariel Castrillo | Tiền đạo | Costa Rica |
| 25 | Kliver Gómez | Hậu vệ | Costa Rica |
| 26 | J. Hernandez | Tiền vệ | |
| 29 | V. Edghill | Tiền vệ | |
| 33 | Jaylon Hadden | Tiền vệ | Costa Rica |
| 33 | Guillermo Barrera | Thủ môn | Costa Rica |
| 35 | Daniel Rojas | Thủ môn | |
| 37 | Sebastian Pastrana | Hậu vệ | |
| 38 | I. Mairena | Tiền vệ | |
| 40 | J. Lopez | Tiền đạo | |
| 41 | Derek Cordero | Hậu vệ | Costa Rica |
| 50 | J. Hernandez | Tiền vệ | |
| 60 | J. Leiva | Tiền vệ | |
| 77 | Pablo Álvarez | Tiền đạo | Costa Rica |
| 97 | A. Pineda | Thủ môn | Costa Rica |