Prykarpattia
Ukraine
Thứ hạng hiện tại Bảng Persha Liga
Prykarpattia đang xếp thứ 8 trên tổng 16 đội, với 15 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 3
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sức mạnh ghi bàn của Prykarpattia
Số bàn thua của Prykarpattia dừng ở 10 sau 11 trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 12. Khung thành đội đứng thứ 2 về độ an toàn trong nhóm.
Prykarpattia xếp hạng ra sao?
Prykarpattia giữ vị trí thứ 8 nhờ một trong những hàng thủ chắc nhất giải. Đội có 4 thắng, 3 hoà và 4 thua. Tốc độ tích điểm là 1,4 điểm mỗi trận.
Kết quả các trận gần nhất của Prykarpattia
Hai vòng vừa rồi, Prykarpattia thua Chernihiv 0-1 và hoà Metal Kharkiv 0-0. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Hàng công tịt ngòi ở 3 trận.
Prykarpattia đang bám đuổi những ai?
Prykarpattia và Metal Kharkiv đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Lokomotiv Kyiv đang hơn đội 1 điểm. Đội đầu bảng Viktoriya Mykolaivka đang hơn 6 điểm.
Giới thiệu Prykarpattia
Sân nhà của Prykarpattia, đội bóng Ukraine, là Miskyi Tsentralnyi Stadion Rukh. Sức chứa của Miskyi Tsentralnyi Stadion Rukh là 16.000 chỗ.
Thành tích sân nhà và sân khách của Prykarpattia
Prykarpattia ghi 6 bàn ở sân nhà và 6 bàn ở sân khách.
Đối thủ kế tiếp của Prykarpattia
SK Poltava là đối thủ kế tiếp của Prykarpattia, trận sân khách bắt đầu lúc 18h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam. SK Poltava hiện đứng thứ 5 với 18 điểm. Trong năm trận gần nhất, SK Poltava có 2 thắng, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Oleksandr Zhmuyda | Hậu vệ | Ukraine |
| 3 | Vasyl Frantsuz | Hậu vệ | Ukraine |
| 4 | Vitaliy Korol | Hậu vệ | |
| 7 | Yurii Radulskyi | Tiền vệ | Ukraine |
| 8 | Ehor Demchenko | Tiền vệ | Ukraine |
| 9 | M. Graban | Tiền đạo | |
| 10 | Maksym Solovyov | Tiền vệ | Ukraine |
| 14 | Vasyl Tsyutsyura | Tiền đạo | Ukraine |
| 17 | Maksym Stadnik | Tiền đạo | Ukraine |
| 19 | V. Kozenko | Tiền vệ | |
| 21 | Pavlo Mykhalchuk | Tiền vệ | Ukraine |
| 23 | Stanislav Demkiv | Tiền vệ | Ukraine |
| 24 | Ivan Pitsan | Thủ môn | Ukraine |
| 26 | Andrii Bobynets | Thủ môn | Ukraine |
| 27 | Vladyslav Chushenko | Hậu vệ | Ukraine |
| 29 | Osokin Vladyslav | Tiền vệ | |
| 30 | Serhii Shvets | Hậu vệ | Ukraine |
| 34 | Vasyl Genyk | Tiền vệ | Ukraine |
| 41 | Maksym Marusych | Tiền đạo | Ukraine |
| 44 | Vasyl Runich | Tiền đạo | Ukraine |
| 71 | Svyatoslav Barasyuk | Thủ môn | Ukraine |
| 77 | Oleh Kos | Tiền đạo | Ukraine |
| 88 | Maksym Protsiv | Tiền vệ | Ukraine |
| 90 | Roman Barchuk | Tiền đạo | Ukraine |
| 95 | Rostyslav Rusyn | Tiền đạo | Ukraine |
| 99 | Yevhen Bespalko | Tiền vệ | Ukraine |