Provincial Ovalle
Chile
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Provincial Ovalle đang xếp thứ 14 trên tổng 14 đội, với 6 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 3
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 24
- Hiệu số
- -13
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Provincial Ovalle đang đứng thứ mấy?
Sau 12 vòng, Provincial Ovalle mới gom được 6 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 0,5 điểm một trận. Thành tích mùa 18/19 là 1 thắng, 3 hoà và 8 thua.
Khoảng cách của Provincial Ovalle với nhóm trên và nhóm dưới
Provincial Ovalle kém Santiago Morning ở vị trí liền trên đúng 4 điểm. Cách biệt với Provincial Osorno là 18 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Provincial Ovalle
Provincial Ovalle khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Deportes Rengo 1-5, thắng Lota Schwager 2-1 và thắng Colina 1-0. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Provincial Ovalle chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Provincial Ovalle thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 8 bàn và nhận 15 bàn. Sân nhà đội ghi 8 bàn và nhận 17 bàn.
Giới thiệu Provincial Ovalle
Estadio Diaguita, sân nhà của Provincial Ovalle, chứa được 5.600 chỗ ngồi.
Hàng công và hàng thủ Provincial Ovalle
Số bàn thua của Provincial Ovalle dừng ở 24 sau 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là −13. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 9.
Trận kế tiếp của Provincial Ovalle
Ngày 26/10/2026, Provincial Ovalle tiếp General Velásquez trên sân Estadio Diaguita, bóng lăn lúc 04h00 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của General Velásquez là 3 hoà, 2 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 8 với 16 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | K. Catalan | Thủ môn | |
| 3 | César González | Tiền vệ | Chile |
| 4 | Sebastian Contreras | Hậu vệ | |
| 5 | Erick Millalen | Tiền vệ | |
| 6 | Jaime Soto | Hậu vệ | |
| 8 | Luis Cabrera | Tiền vệ | Chile |
| 9 | Martin Meneses | Tiền đạo | |
| 10 | A. Becica | Tiền vệ | |
| 11 | L. Maluenda | Tiền đạo | |
| 12 | Guillermo Orellana | Thủ môn | Chile |
| 13 | Mauro Maureira | Tiền vệ | Chile |
| 14 | O. Canessa | Hậu vệ | |
| 16 | B. Solano | Hậu vệ | |
| 18 | Claudio Abarca | Thủ môn | |
| 19 | B. Castro | Tiền đạo | |
| 20 | Martín Lara | Tiền vệ | Chile |
| 21 | Camilo Matamala | Hậu vệ | |
| 22 | Diego Cerón | Hậu vệ | Chile |
| 23 | Renato Tarifeño | Tiền đạo | Chile |
| 24 | M. Avila | Hậu vệ | |
| 26 | S. Bobadilla | Tiền đạo | |
| 27 | Luckas Carreño | Tiền vệ | Chile |
| 27 | Rodrigo Dubó | Tiền đạo | Chile |
| 28 | Benjamin Cortes | Tiền đạo | |
| 29 | Cristian Duma | Tiền đạo | Argentina |
| 30 | Bastián Araya | Tiền vệ | Chile |