Prat
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 3
Prat đang xếp thứ 10 trên tổng 21 đội, với 21 điểm sau 20 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 9
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số
- -7
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Ferrán Sarsanedas | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Héctor Rodríguez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Guillem Corominas | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Daniel Molina | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Miguel Lorente | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Miguel Fernández | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Julen Álvarez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Sergio Paz | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Joel Bona | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Ayman Amhot | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Ashot Kerobyan | Tiền đạo | Armenia |
| - | David Adan | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Pablo Romero | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Yusef Lasgaa | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Ivan Torres | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Pol Moles | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Alejandro Pino | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Alex Plaza | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Gustavo Reinke | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Jordi Buyreu | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Aleix Ruiz | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Biel Blanco | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Rayan Zinebi | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Moli | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Marc Font | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Franco Barbitta | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Jan Jou | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Ino | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Dani Bonaventura | Tiền vệ | |
| 6 | Álex Sánchez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 9 | Rober Mañas | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 10 | Javier García | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 12 | Sergi Rosanas | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 21 | Lamelas | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 22 | Salva Torreño | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 34 | Diego Almeida Crespo | Hậu vệ | Ecuador |