Potenza
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone C
Potenza đang xếp thứ 1 trên tổng 20 đội, với 22 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 24
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- +12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Potenza đang đứng thứ mấy?
Potenza đang dẫn đầu giải với 22 điểm sau 9 trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 7 thắng, 1 hoà và 1 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,4 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Potenza
Potenza ghi 24 bàn và để thủng lưới 12 bàn mùa 18/19. Khung thành đội đứng thứ 8 về độ an toàn trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +12.
Potenza thi đấu thế nào gần đây?
Potenza khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Foggia 3-1, thắng AZ Picerno 4-2 và thắng Barletta 4-1. Cán cân của loạt trận này là 17 bàn thắng so với 10 bàn thua. Tính tới lúc này, mạch thắng dừng ở con số 4.
Potenza mạnh hơn ở sân nào?
Potenza nhận 5 bàn ở sân nhà và 7 bàn khi làm khách. Đội chưa thua trận sân nhà nào. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 3,3 bàn mỗi trận so với 2,2 bàn trên sân khách.
Hồ sơ đội bóng Potenza
Stadio Comunale Alfredo Viviani, sân nhà của Potenza, chứa được 5.500 chỗ ngồi.
Potenza đang bám đuổi những ai?
Potenza đang hơn Bari 3 điểm.
Đối thủ kế tiếp của Potenza
Lịch thi đấu đưa Potenza về sân nhà tiếp Catania trên sân Stadio Comunale Alfredo Viviani lúc 22h30 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 4 với 16 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Catania là 4 thắng, 1 hoà.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Denis Franchi | Thủ môn | Ý |
| 2 | Nicolò Verza | Hậu vệ | Ý |
| 2 | Elio Landi | Hậu vệ | Ý |
| 3 | Luca Russo | Hậu vệ | Ý |
| 6 | Giuseppe Loiacono | Hậu vệ | Ý |
| 7 | Nicolò Bruschi | Tiền đạo | Ý |
| 8 | Manuele Castorani | Tiền vệ | Ý |
| 9 | Jacopo Murano | Tiền đạo | Ý |
| 10 | Gianluca D'Auria | Tiền đạo | Ý |
| 11 | Luca Mazzeo | Tiền đạo | Ý |
| 12 | C. Gironi | Thủ môn | |
| 14 | Andrea Franzolini | Tiền vệ | Ý |
| 17 | Tommaso Cucchietti | Thủ môn | Ý |
| 18 | G. Gorga | Tiền vệ | |
| 21 | Matteo Manfredonia | Tiền vệ | Ý |
| 23 | A. De Marco | Tiền vệ | |
| 24 | Augusto Bando | Tiền vệ | Ý |
| 25 | Cornelius Staver | Hậu vệ | Moldova |
| 26 | Niko Kirwan | Hậu vệ | New Zealand |
| 30 | Luca Petrungaro | Tiền đạo | Ý |
| 35 | Davide Giannini | Hậu vệ | Ý |
| 47 | R. Bura | Hậu vệ | |
| 70 | Gabriele Selleri | Tiền đạo | Ý |
| 77 | Matteo Ghisolfi | Tiền vệ | Ý |
| 80 | P. Matheu | Tiền đạo | |
| 80 | Matheus dos Santos | Tiền đạo | |
| 89 | M. Paolino | Tiền đạo | |
| 98 | Claud Adjapong | Hậu vệ | Ý |