Pors Grenland
Na Uy
Thứ hạng hiện tại Bảng A
Pors Grenland đang xếp thứ 10 trên tổng 14 đội, với 26 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 5
- Thua
- 11
- Bàn thắng
- 28
- Bàn thua
- 32
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Pors Grenland
Sân nhà của Pors Grenland, đội bóng Na Uy, là Pors Stadion. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là POR. Pors Stadion có 7.000 chỗ ngồi.
Vị trí của Pors Grenland mùa 18/19
Pors Grenland giữ vị trí thứ 10 mùa 18/19. Tốc độ tích điểm là 1,1 điểm mỗi trận. Đội thi đấu ở bảng A của giải.
Mạch trận hiện thời của Pors Grenland
Lần ra sân gần đây nhất đưa Pors Grenland tới kết quả thua Mjondalen 0-1. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Pors Grenland mạnh hơn ở sân nào?
Pors Grenland nhận 16 bàn ở sân nhà và 16 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội ghi 12 bàn và nhận 16 bàn.
Khoảng cách của Pors Grenland với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Pors Grenland nằm giữa Arendal và Sandviken. Ngôi đầu của jerv còn xa 27 điểm.
Pors Grenland tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Pors Grenland đứng thứ 12 với 1,2 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số −4. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 12.
Lịch thi đấu sắp tới của Pors Grenland
Theo giờ Việt Nam, Pors Grenland làm khách của Notodden lúc 19h00 ngày 17/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Notodden là 1 thắng, 4 thua. Notodden bước vào trận khi đứng thứ 6 ở bảng A với 35 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | P. Hagen | Thủ môn | |
| 3 | S. Ostby | Hậu vệ | |
| 4 | K. Svarteberg | Tiền vệ | |
| 5 | T. Garstad | Hậu vệ | |
| 6 | Johannes Dahlby | Hậu vệ | Na Uy |
| 6 | M. Bruu | Tiền đạo | |
| 7 | T. Meen | Tiền đạo | |
| 8 | A. Bakeng-Rogne | Tiền vệ | |
| 9 | O. Johnsen | Tiền đạo | |
| 10 | S. Mladenovic | Tiền đạo | |
| 11 | J. Seim | Tiền đạo | |
| 11 | Brokeland Holst Eirik | Tiền vệ | |
| 14 | F. S. Kimerud | Tiền vệ | |
| 15 | M. Mauset | Tiền vệ | |
| 16 | B. Evensen | Hậu vệ | |
| 17 | E. Gisa | Tiền vệ | |
| 18 | V. Namlos | Tiền vệ | |
| 20 | Noah Riise | Hậu vệ | Na Uy |
| 20 | Mikkel Kiste-Johnsen | Tiền vệ | |
| 21 | Jarl-Emil Nesland | Tiền vệ | Na Uy |
| 23 | A. Giske | Tiền vệ | |
| 24 | S. E. Vassend | Thủ môn | |
| 25 | Eirik Asante Gayi | Hậu vệ | Na Uy |
| 27 | J. Lindvig | Hậu vệ | |
| 30 | Redon Pllana | Tiền vệ | Na Uy |
| 31 | Joonas Kekarainen | Tiền vệ | Phần Lan |
| 55 | A. Bjornhaug Remy | Hậu vệ | |
| 77 | C. Dankwah | Tiền đạo |