Popayan
Colombia
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera B: Clausura
Popayan đang xếp thứ 4 trên tổng 16 đội, với 18 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Popayan thi đấu thế nào gần đây?
Popayan đang trải qua mạch bất bại 6 trận. Có 4 trong số đó là các trận sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 4.
Popayan xếp hạng ra sao?
Popayan vào guồng với 31 điểm sau 26 trận. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,2 điểm. Cụ thể là 7 thắng, 10 hoà và 9 thua.
Số bàn thắng và bàn thua của Popayan
Popayan ghi 33 bàn và để thủng lưới 34 bàn mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −1. Số bàn ghi được xếp thứ 4 trong nhóm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Popayan
Popayan ghi 16 bàn ở sân nhà và 17 bàn ở sân khách.
Hồ sơ đội bóng Popayan
Sân nhà của Popayan, đội bóng Colombia, là Estadio Olímpico Pascual Guerrero. Estadio Olímpico Pascual Guerrero đón được 46.400 khán giả mỗi trận. Đội thường được gọi ngắn là UNI.
Cuộc đua quanh vị trí của Popayan
Trên bảng xếp hạng, Popayan nằm giữa Patriotas và Orsomarso. Ngôi đầu của Internacional Palmira còn xa 29 điểm.
Popayan gặp ai ở vòng tới?
Ngày 13/10/2026, Popayan làm khách của Orsomarso trên sân Estadio Daniel Villa Zapata, bóng lăn lúc 03h30 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Orsomarso có 2 hoà, 3 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 13 với 27 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Santiago Muñoz | Tiền đạo | Colombia |
| - | J. Arce | Tiền vệ | |
| 1 | Santiago Hoyos | Thủ môn | Colombia |
| 2 | J. Montano | Tiền vệ | |
| 3 | Kevin Hurtado | Hậu vệ | |
| 4 | S. Llanos | Hậu vệ | |
| 5 | H. Angulo Perlaza | Tiền vệ | |
| 6 | Luis Pérez | Tiền vệ | Colombia |
| 7 | J. Cuero | Tiền đạo | |
| 10 | M. Aponza | Tiền đạo | Colombia |
| 11 | D. Beitar | Hậu vệ | |
| 12 | E. Obando | Thủ môn | |
| 13 | F. Nagles | Tiền đạo | |
| 13 | J. Areiza | Thủ môn | |
| 14 | G. Chara | Tiền đạo | |
| 14 | J. M. Mancilla Mina | Tiền đạo | |
| 15 | Junior Urresti | Tiền vệ | Colombia |
| 17 | José Andrade | Tiền vệ | Colombia |
| 18 | H. Mosquera | Tiền đạo | |
| 19 | C. Yepes | Tiền đạo | |
| 20 | Y. Andrade | Hậu vệ | |
| 21 | W. Arango | Tiền vệ | Colombia |
| 21 | P. Urrutia | Tiền đạo | |
| 24 | E. Palacios | Hậu vệ | |
| 25 | J. Vasco | Tiền đạo | |
| 25 | Alexander Mancilla | Tiền đạo | |
| 26 | Harold Ortiz | Hậu vệ | Colombia |
| 27 | Juan Salcedo | Tiền đạo | Colombia |
| 31 | D. Diaz | Tiền đạo | |
| 34 | D. Cortes | Tiền vệ | |
| 35 | Juan Viveros | Hậu vệ | Colombia |