Poole Town
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Poole Town đang xếp thứ 1 trên tổng 22 đội, với 24 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 0
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Poole Town xếp hạng ra sao?
Poole Town đứng đầu bảng và hơn đội bám đuổi 1 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 2,2 điểm một trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 8 thắng, 3 thua và chưa hoà trận nào.
Số bàn thắng và bàn thua của Poole Town
Poole Town ghi 18 bàn và để thủng lưới 12 bàn mùa 18/19. Đội đang có hiệu số +6. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 9.
Poole Town thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Poole Town: thắng Bracknell Town 1-0, thắng Gosport Borough 3-1 và thắng Evesham United 3-1. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 12 bàn ghi và 3 bàn thủng lưới. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Poole Town trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Poole Town 3 trận thắng, sân khách thêm 5 trận. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 2,0 bàn mỗi trận, so với 1,2 bàn trên sân nhà.
Giới thiệu Poole Town
Poole Town lấy Tatnam Ground ở Poole, Dorset làm sân nhà. Tatnam Ground đón được 2.000 khán giả mỗi trận. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là POO.
Vị trí Poole Town so với phần còn lại của bảng
Poole Town đang hơn Uxbridge 1 điểm.
Poole Town đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Lịch thi đấu đưa Poole Town sang làm khách của Chippenham Town lúc 21h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 20 với 8 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Chippenham Town là 1 thắng, 2 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Bill Beaney | ||
| - | Miguel Marshall | Hậu vệ | Quần đảo Virgin thuộc Anh |
| - | Aaron Matthews | Tiền vệ | Quần đảo Virgin thuộc Anh |
| - | Joshua Staunton | Hậu vệ | Anh |
| - | Adam Parkes | Thủ môn | Anh |
| - | Selim Saied | Tiền vệ | Anh |
| - | Ben Taylor | Thủ môn | Anh |
| - | Ezio Touray | Tiền đạo | Ý |
| - | Brandon Goodship | Tiền vệ | Anh |
| - | Jack Dickson | Tiền vệ | Anh |
| - | Corey Jordan | Hậu vệ | Anh |
| 2 | Joe Oastler | Hậu vệ | Anh |
| 2 | Luke Nippard | Tiền vệ | Anh |
| 5 | Jamie Whisken | Hậu vệ | Anh |
| 26 | Bradley Tarbuck | Tiền đạo | Anh |