Polonia Bytom
Ba Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng I Liga
Polonia Bytom đang xếp thứ 13 trên tổng 18 đội, với 12 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 6
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Polonia Bytom
Polonia Bytom lấy Stadion Polonii Bytom ở Bytom làm sân nhà. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là POL. Khán đài Stadion Polonii Bytom có 1.175 chỗ ngồi.
Polonia Bytom trên bảng xếp hạng
Polonia Bytom giữ vị trí thứ 13 mùa 18/19. Cụ thể là 2 thắng, 6 hoà và 2 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,2 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Polonia Bytom
Polonia Bytom khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Puszcza Niepołomice 1-0, thua Raków Częstochowa 1-4 và hoà Ruch Chorzów 0-0. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.
Vị trí Polonia Bytom so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Polonia Bytom tới Pogoń Grod. Mazowiecki ở ngôi đầu là 9 điểm.
Polonia Bytom mạnh hơn ở sân nào?
Polonia Bytom nhận 7 bàn ở sân nhà và 10 bàn khi làm khách. Đội chưa thua trận sân nhà nào. Sân khách đội ghi 7 bàn và nhận 10 bàn.
Polonia Bytom tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Polonia Bytom đứng thứ 7 với 1,5 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 16 trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −2.
Polonia Bytom đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Ngày 17/10/2026, Polonia Bytom tiếp Chrobry Głogów, bóng lăn lúc 20h30 giờ Việt Nam. Chrobry Głogów có 2 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất. Chrobry Głogów hiện đứng thứ 12 với 12 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Mateusz Wzięch | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Jordi Calavera | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Daniel Rumin | Tiền đạo | Ba Lan |
| - | Kamil Orlik | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Szymon Kądziołka | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Kacper Zabinski | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Jan Łabędzki | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Artur Winkler | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Kamil Siudak | Tiền đạo | Ba Lan |
| - | Kamil Wojcik | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Piotr Topolewski | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Alan Karwel | Hậu vệ | Ba Lan |
| - | Pawel Zagorski | Thủ môn | Ba Lan |
| - | Cesar Peña | Tiền vệ | Colombia |
| - | Daniel Zielinski | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Łukasz Piontek | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Kamil Hajduk | Thủ môn | Ba Lan |
| - | Maciej Snopkowski | Thủ môn | Ba Lan |
| 1 | Jakub Szymański | Hậu vệ | Ba Lan |
| 3 | Dawid Szwiec | Hậu vệ | Ba Lan |
| 5 | Benedik Mioč | Tiền vệ | Croatia |
| 5 | Mateusz Anklewicz | Hậu vệ | Ba Lan |
| 6 | Maciej Wolski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 6 | Adrian Małachowski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 7 | Lucjan Zieliński | Tiền vệ | Ba Lan |
| 8 | Mikolaj Labojko | Tiền vệ | Ba Lan |
| 9 | Kamil Wojtyra | Tiền đạo | Ba Lan |
| 10 | Kacper Michalski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 10 | Nikodem Skupin | Tiền vệ | Ba Lan |
| 11 | Konrad Andrzejczak | Tiền vệ | Ba Lan |
| 14 | Grzegorz Szymusik | Hậu vệ | Ba Lan |
| 16 | Patryk Stefański | Tiền vệ | Ba Lan |
| 16 | Aleksander Gajgier | Hậu vệ | Ba Lan |
| 17 | Krzysztof Wołkowicz | Hậu vệ | Ba Lan |
| 18 | Gajda Tomasz | Tiền vệ | Ba Lan |
| 20 | Maciej Mirowski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 23 | Jakub Arak | Tiền đạo | Ba Lan |
| 25 | Dominik Konieczny | Hậu vệ | Ba Lan |
| 26 | Jakub Jordan Jokel | Tiền vệ | Slovakia |
| 29 | Dylan Harwin | Tiền đạo | Ba Lan |
| 30 | Oskar Krzyżak | Hậu vệ | Ba Lan |
| 33 | Jakub Rybacki | Thủ môn | Ba Lan |
| 35 | Klaudiusz Mazur | Thủ môn | Ba Lan |
| 50 | Wojciech Banasik | Thủ môn | Ba Lan |