Politehnica Iasi
Romania
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Catalin Tarcea | Tiền vệ | |
| 1 | Toma Niga | Thủ môn | Romania |
| 2 | Mohammed Umar | Hậu vệ | |
| 3 | D. Plamada | Hậu vệ | |
| 4 | Carlos Inglada | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | R. Farcas | Hậu vệ | |
| 8 | Darius Ghindovean | Tiền vệ | Romania |
| 9 | Bogdan-Mihai Istrătie | Tiền đạo | Romania |
| 10 | Dragoș Iancu | Tiền vệ | Romania |
| 11 | Alexandru-Petru Hrib | Tiền vệ | Romania |
| 15 | Joanet López | Hậu vệ | Guinea Xích Đạo |
| 18 | A. Dumitru | Tiền vệ | |
| 18 | R. Asavoaei | Tiền vệ | |
| 20 | Ștefan Ștefanovici | Hậu vệ | Romania |
| 21 | Kingsley Ofori | Tiền đạo | Ghana |
| 21 | Ionut Tudorache | Tiền đạo | |
| 24 | T. Dumitriu | Hậu vệ | |
| 27 | Vlad Lacatusu | Tiền vệ | Romania |
| 37 | Jean-Pierre Tiéhi | Tiền đạo | Pháp |
| 70 | G. Gligor | Tiền đạo | |
| 77 | D. Ciobanu | Tiền vệ | |
| 79 | M. Cuciureanu | Thủ môn | |
| 87 | M. Ciapa | Hậu vệ | |
| 97 | D. M. Lacatusu | Hậu vệ | |
| 98 | R. Olaru | Tiền vệ |