Police
Uganda
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Police đang xếp thứ 12 trên tổng 18 đội, với 7 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Police
Sân nhà của Police, đội bóng Uganda, là MTN Omondi Stadium. MTN Omondi Stadium có 10.000 chỗ ngồi.
Police trên bảng xếp hạng
Sau 6 vòng, Police có 7 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 1,2 điểm một trận. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 1 hoà và 3 thua.
Mạch trận hiện thời của Police
Trận gần nhất, Police thua SC Villa 1-6 trên sân nhà. Có 3 trận đội không tìm được đường vào lưới. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2.
Police hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Police nằm giữa Lugazi và Mbarara City. Cách biệt với SC Villa là 7 điểm.
Police chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Police thắng 1 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Ở sân nhà, đội ghi 2 bàn và nhận 6 bàn. Sân khách đội ghi 2 bàn và nhận 4 bàn.
Police ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của Police dừng ở 10 sau 6 trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −6. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 10 của nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Police
Police sẽ làm khách của Vipers vào lúc 00h00 ngày 24/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Vipers là 3 thắng, 2 hoà. Vipers hiện đứng thứ 5 với 10 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Bedia Ikamba | Tiền đạo | |
| - | Derrick Maviiri | Tiền đạo | |
| 1 | Mathias Muwanga | Thủ môn | |
| 4 | Adewele Bojo | Hậu vệ | |
| 6 | Daniel Jakony | Hậu vệ | |
| 7 | Reagan Male | Tiền đạo | |
| 8 | Ivan Eyam | Tiền vệ | |
| 9 | U. Kasumba | Tiền đạo | |
| 10 | Ben Ocen | Tiền đạo | |
| 11 | Gerald Ogweti | Tiền đạo | |
| 12 | Hassan Wasswa | Tiền vệ | |
| 12 | Herman Nteza | Tiền đạo | |
| 13 | Samuel Kayongo | Tiền vệ | |
| 14 | Allan Bukenya | Hậu vệ | |
| 14 | Charles Bbaale | Tiền đạo | |
| 15 | Kevin Obua | Tiền đạo | |
| 16 | Edward Kasibante | Thủ môn | |
| 18 | Daniel Otto | Tiền vệ | |
| 20 | Augustine Kacancu | Tiền vệ | |
| 21 | Sammon Oloka | Thủ môn | |
| 22 | Tonny Kiwalazi | Hậu vệ | |
| 22 | Tonny Kiwalaze | Tiền vệ | |
| 23 | Faruku Katongole | Hậu vệ | |
| 25 | Dennis Kalanzi | Tiền đạo | |
| 26 | Figo | Tiền đạo | |
| 28 | Ramsey Jemba | Tiền vệ | |
| 29 | Ibrahim Ssengooba | Tiền vệ | |
| 30 | Emmanuel Mugume | Tiền vệ |