Pohronie
Slovakia
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Pohronie đang xếp thứ 6 trên tổng 16 đội, với 19 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Pohronie là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Pohronie, đội bóng Slovakia, là Futbalový štadión Žiar nad Hronom. Futbalový štadión Žiar nad Hronom đón được 12.000 khán giả mỗi trận. Đội thường được gọi ngắn là POH.
Vị trí của Pohronie mùa 18/19
Pohronie giữ vị trí thứ 6 mùa 18/19. Thành tích mùa 18/19 là 6 thắng, 1 hoà và 4 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,7 điểm.
Pohronie thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Pohronie thắng Humenné 2-0 trên sân khách và thua Inter Bratislava 0-3. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 11 bàn và nhận 6 bàn. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Pohronie chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Pohronie thắng 4 trận, còn trên sân khách thắng 2 trận. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,0 bàn mỗi trận so với 1,3 bàn trên sân khách.
Vị trí Pohronie so với phần còn lại của bảng
Pohronie bằng điểm Inter Bratislava và chỉ thua ở chỉ số phụ. Ngôi đầu của Petržalka còn xa 10 điểm.
Pohronie ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Pohronie đang là +3. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 8. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 5.
Pohronie đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Ngày 12/10/2026, Pohronie làm khách của Zlaté Moravce, bóng lăn lúc 22h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Zlaté Moravce có 1 thắng, 3 hoà, 1 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 12 với 13 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Pedro Rodriguez | Thủ môn | Séc |
| 1 | P. Sukovsky | Thủ môn | |
| 2 | A. Lajciak | Tiền vệ | |
| 3 | Bernard Mendy | Tiền đạo | |
| 4 | P. Hrnciar | Tiền vệ | |
| 5 | Mário Mrva | Hậu vệ | Slovakia |
| 6 | A. Petic | Tiền vệ | |
| 7 | J. Port | Hậu vệ | |
| 9 | Pavol Kuťka | Hậu vệ | Slovakia |
| 10 | Jozef Špyrka | Tiền vệ | Slovakia |
| 10 | Samuel Šubert | Tiền vệ | Slovakia |
| 11 | S. Jobe | Hậu vệ | |
| 13 | Boris Rusnák | Tiền đạo | Slovakia |
| 14 | M. Dumbuya | Tiền đạo | |
| 15 | P. Filippov | Tiền vệ | |
| 16 | Aleksandr Lohmatov | Tiền vệ | |
| 17 | J. Michlik | Tiền vệ | |
| 18 | M. Kamenicky | Tiền vệ | |
| 19 | Marek Kuzma | Tiền đạo | Slovakia |
| 20 | Tomas Lukosik | Thủ môn | |
| 21 | Šimon Ivan | Tiền vệ | Slovakia |
| 21 | A. Lutka | Tiền đạo | |
| 22 | F. Shudeiwa | Tiền vệ | |
| 30 | Igor Šemrinec | Thủ môn | Slovakia |