Podhale Nowy Targ
Ba Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng II Liga - East
Podhale Nowy Targ đang xếp thứ 5 trên tổng 18 đội, với 18 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 22
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Podhale Nowy Targ tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của Podhale Nowy Targ đang là +2. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 2. Số bàn phải nhận xếp thứ 13 trong nhóm.
Podhale Nowy Targ trên bảng xếp hạng
Podhale Nowy Targ đứng thứ 5 nhờ một hàng công thuộc nhóm mạnh nhất giải. Thành tích mùa 18/19 là 5 thắng, 3 hoà và 3 thua. Tốc độ tích điểm là 1,6 điểm mỗi trận.
Podhale Nowy Targ chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Podhale Nowy Targ thắng 4 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,5 bàn mỗi trận so với 1,4 bàn trên sân khách.
Kết quả các trận gần nhất của Podhale Nowy Targ
Trận gần nhất, Podhale Nowy Targ hoà Chojniczanka Chojnice 2-2 trên sân khách. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 4 trận thắng.
Podhale Nowy Targ đang bám đuổi những ai?
Podhale Nowy Targ bằng điểm Hutnik Kraków và chỉ thua ở chỉ số phụ. Ngôi đầu của Znicz Pruszków còn xa 8 điểm. Ngay sau lưng là Rekord Bielsko-Biała, kém 1 điểm.
Podhale Nowy Targ là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Podhale Nowy Targ, đội bóng Ba Lan, là Stadion Miejski im. Józefa Piłsudskiego. Khán đài Stadion Miejski im. Józefa Piłsudskiego có 700 chỗ ngồi.
Podhale Nowy Targ gặp ai ở vòng tới?
Ngày 18/10/2026, Podhale Nowy Targ tiếp Lechia Zielona Góra, bóng lăn lúc 19h30 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Lechia Zielona Góra là 2 thắng, 3 thua. Lechia Zielona Góra hiện đứng thứ 9 với 15 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Alan Bród | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Jakub Klus | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Artur Łukasz | Hậu vệ | Ba Lan |
| - | Michał Osikowski | Hậu vệ | Ba Lan |
| - | Oliwier Zemanek | Hậu vệ | Ba Lan |
| - | Kostiantyn Solobchuk | Thủ môn | Ukraine |
| 1 | Maciej Styrczula | Thủ môn | Ba Lan |
| 2 | Krzysztof Salak | Hậu vệ | Ba Lan |
| 4 | Bartosz Mikołajczyk | Tiền vệ | Ba Lan |
| 7 | Szymon Sobczak | Tiền đạo | Ba Lan |
| 7 | Łukasz Seweryn | Tiền vệ | Ba Lan |
| 8 | Kamil Kumoch | Tiền vệ | Ba Lan |
| 8 | Rastislav Václavík | Tiền vệ | Slovakia |
| 10 | Arkadiusz Nowak | Tiền vệ | Ba Lan |
| 11 | Kacper Talar | Tiền vệ | Ba Lan |
| 14 | Richard Pecarka | Hậu vệ | Slovakia |
| 16 | Jakub Rubis | Tiền vệ | Ba Lan |
| 16 | Robert Rachwal | Tiền vệ | Scotland |
| 17 | Peter Voško | Hậu vệ | Slovakia |
| 18 | Michał Surzyn | Tiền vệ | Ba Lan |
| 19 | Marcin Michota | Hậu vệ | Ba Lan |
| 21 | Damian Kołtański | Tiền vệ | Ba Lan |
| 22 | Tobiasz Kubik | Tiền vệ | Ba Lan |
| 23 | Marcinho | Tiền vệ | Brazil |
| 28 | Patryk Kupczak | Tiền đạo | Ba Lan |
| 33 | Radosław Seweryś | Hậu vệ | Ba Lan |
| 33 | Dorian Frątczak | Thủ môn | Ba Lan |
| 42 | Nikodem Gozdecki | Tiền vệ | Ba Lan |
| 42 | Mikołaj Lipień | Tiền vệ | Ba Lan |
| 56 | Filip Baniowski | Tiền vệ | Ba Lan |