Podbrezová
Slovakia
Thứ hạng hiện tại Bảng Super Liga
Podbrezová đang xếp thứ 5 trên tổng 12 đội, với 14 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số
- -5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Podbrezová là đội bóng nước nào?
Podbrezová là một đội bóng Slovakia. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là POD. ZELPO Aréna Podbrezová đón được 4.000 khán giả mỗi trận.
Podbrezová trên bảng xếp hạng
Podbrezová đang đứng thứ 5 trong số 12 đội. Thành tích mùa 18/19 là 4 thắng, 2 hoà và 4 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,4 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Podbrezová
Ba trận gần nhất của Podbrezová: thua Spartak Trnava 1-3, thắng Inter Bratislava 2-0 và thắng Skalica 1-0. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 8 bàn và nhận 8 bàn.
Cuộc đua quanh vị trí của Podbrezová
Podbrezová kém Slovan Bratislava ở vị trí liền trên đúng 3 điểm. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước FK Košice. Đội đầu bảng Dunajska Streda đang hơn 9 điểm.
Podbrezová trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Podbrezová 2 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Sân nhà đội ghi 8 bàn và nhận 7 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 6 bàn và nhận 12 bàn.
Sức mạnh ghi bàn của Podbrezová
Trung bình mỗi trận Podbrezová ghi 1,4 bàn và nhận 1,9 bàn. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 6 của nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 6.
Trận kế tiếp của Podbrezová
Trận kế tiếp, Podbrezová làm khách của Dukla Banská Bystrica lúc 20h30 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Dukla Banská Bystrica bước vào trận khi đứng thứ 8 với 10 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Dukla Banská Bystrica là 3 thắng, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 5 | Rene Lampreht | Hậu vệ | Slovenia |
| 6 | Samson Tijani | Tiền vệ | Nigeria |
| 7 | Luka Silagadze | Tiền đạo | Georgia |
| 8 | Ondřej Deml | Tiền vệ | Séc |
| 9 | Martin Chrien | Tiền đạo | Slovakia |
| 11 | Balša Mrvaljević | Tiền đạo | Montenegro |
| 13 | Vincent Chyla | Tiền vệ | Slovakia |
| 14 | Maksym Khiminets | Tiền đạo | Ukraine |
| 15 | René Paraj | Tiền vệ | Slovakia |
| 17 | Alexander Amoafo | Tiền đạo | |
| 19 | S. Saidy | Hậu vệ | |
| 20 | Ján Krivák | Hậu vệ | Slovakia |
| 23 | Šimon Faško | Tiền vệ | Slovakia |
| 25 | R. Kejval | Hậu vệ | |
| 26 | Samuel Štefánik | Tiền vệ | Slovakia |
| 27 | Karlo Miljanić | Tiền đạo | Croatia |
| 31 | Martin Trnovský | Thủ môn | Slovakia |
| 33 | M. Duraj | Tiền vệ | |
| 37 | Jakub Luka | Hậu vệ | Slovakia |
| 41 | I. Rehak | Thủ môn | |
| 55 | V. Janos | Tiền đạo | |
| 66 | Matúš Rusnák | Tiền vệ | Slovakia |
| 70 | Lukáš Domaniský | Thủ môn | Slovakia |
| 77 | Peter Kováčik | Hậu vệ | Slovakia |
| 90 | Alex Krpelan | Thủ môn |