Pobeda
Nga
Thứ hạng hiện tại Bảng South
Pobeda đang xếp thứ 5 trên tổng 16 đội, với 33 điểm sau 20 trận.
- Thắng
- 10
- Hoà
- 3
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 38
- Bàn thua
- 27
- Hiệu số
- +11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Pobeda
Pobeda lấy Stadion Spartak Khasavyurt ở Khasavyurt làm sân nhà. Stadion Spartak Khasavyurt có 3.000 chỗ ngồi.
Pobeda trên bảng xếp hạng
Pobeda giữ vị trí thứ 5 mùa 18/19. Thành tích mùa 18/19 là 10 thắng, 3 hoà và 7 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,6 điểm.
Pobeda thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Pobeda thắng Rubin Yalta 2-1 trên sân nhà và thua Angust Nazran 0-1. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 5. Cán cân của loạt trận này là 12 bàn thắng so với 7 bàn thua.
Pobeda trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Pobeda 8 trận thắng, sân khách thêm 6 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,5 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,3 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Sức mạnh ghi bàn của Pobeda
Cán cân bàn thắng bại của Pobeda đang là +11. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 9. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 3.
Vị trí Pobeda so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Pobeda nằm giữa Rubin Yalta và Kyzyltash. Cách biệt với Sevastopol là 17 điểm.
Lịch thi đấu sắp tới của Pobeda
Theo giờ Việt Nam, Pobeda làm khách của Kyzyltash lúc 19h00 ngày 17/10/2026. Trong năm trận gần nhất, Kyzyltash có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 6 với 31 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Shikhanmatov | Thủ môn | |
| 4 | I. Yamalavov | Hậu vệ | |
| 6 | D. Tsallagov | Tiền vệ | |
| 7 | Rashid Salimov | Tiền đạo | Nga |
| 8 | Mutaalim Magomedov | Tiền vệ | Nga |
| 9 | Islam Vagabov | Tiền đạo | Nga |
| 11 | Labazan Labazanov | Tiền vệ | Nga |
| 15 | A. Abdulaev | Hậu vệ | |
| 16 | Alimsultan Sultanaliev | Thủ môn | Nga |
| 19 | Samad Kurbanov | Tiền vệ | Nga |
| 20 | S. M. Kapanzhi | Tiền vệ | |
| 22 | A. Ismailov | Tiền vệ | |
| 25 | M. Azarenkov | Tiền vệ | |
| 26 | A. Omarov | Tiền vệ | |
| 27 | Magomedsalam Kuniev | Tiền đạo | Nga |
| 28 | Shamil Saaduev | Tiền vệ | Nga |
| 29 | A. Avagumyan | Tiền đạo | |
| 32 | Ilyas Gaibov | Hậu vệ | Nga |
| 33 | Rustam Khalimbekov | Hậu vệ | Nga |
| 37 | A. Temukov | Tiền vệ | |
| 63 | R. Salimov | Hậu vệ |