Platinum
Zimbabwe
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier Soccer League
Platinum đang xếp thứ 10 trên tổng 18 đội, với 40 điểm sau 30 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 16
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 19
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số
- -1
Kết quả gần đây
Platinum qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của Platinum: hoà Chicken Inn 0-0, thắng Kariba 1-0 và hoà Scotland Mabvuku 0-0. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 3 bàn và nhận 3 bàn.
Platinum xếp hạng ra sao?
Platinum vào guồng với 40 điểm sau 30 trận. Nhịp lấy điểm đang là 1,3 điểm một trận. Đội có 8 thắng, 16 hoà và 6 thua.
Sức mạnh ghi bàn của Platinum
Hàng thủ Platinum đứng thứ 3, trung bình nhận 0,7 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là −1. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 15.
Khác biệt sân bãi của Platinum
Thành tích hai sân của Platinum là 5 trận thắng sân nhà so với 3 trận thắng sân khách. Sân khách đội ghi 6 bàn và nhận 9 bàn. Sân nhà đội ghi 13 bàn và nhận 11 bàn.
Hồ sơ đội bóng Platinum
Sân nhà của Platinum, đội bóng Zimbabwe, là Mandava Stadium. Sức chứa của Mandava Stadium là 3.000 chỗ.
Cuộc đua quanh vị trí của Platinum
Trên bảng xếp hạng, Platinum nằm giữa Chicken Inn và Simba Bhora. Cách biệt với Hardrock là 23 điểm.
Platinum đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Lịch thi đấu đưa Platinum về sân nhà tiếp CAPS United lúc 20h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 5 với 48 điểm. Trong năm trận gần nhất, CAPS United có 2 thắng, 3 hoà.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Rodwell Chinyengetere | Tiền vệ | Zimbabwe |
| - | Lawrence Mhlanga | Hậu vệ | Zimbabwe |
| - | Blessing Moyo | Hậu vệ | Zimbabwe |
| - | Elias Maguri | Tiền đạo | Tanzania |
| - | Wallace Magalane | Thủ môn | Zimbabwe |
| - | Petros Mhari | Thủ môn | Zimbabwe |
| - | Francis Tizayi | Thủ môn | Zimbabwe |
| - | Gift Bello | Hậu vệ | Zimbabwe |
| - | Raphael Muduviwa | Hậu vệ | Zimbabwe |
| - | William Stima | Hậu vệ | Zimbabwe |
| - | Rahman Kutsanzira | Tiền vệ | Zimbabwe |
| - | Kelvin Madzongwe | Tiền vệ | Zimbabwe |
| - | Rainsome Pavari | Tiền vệ | Zimbabwe |
| - | Gift Mbweti | Tiền đạo | Zimbabwe |
| - | Donald Ngoma | Tiền đạo | Zimbabwe |
| - | Tawana Chikore | Tiền vệ | Zimbabwe |
| - | Hagiazo Magaya | Tiền vệ | Zimbabwe |
| - | Stanley Ngala | Tiền đạo | Zimbabwe |
| - | Kelvin Mangiza | Hậu vệ | Zimbabwe |
| - | Evidence Tendayi | Hậu vệ | Zimbabwe |
| - | Brian Band | Tiền vệ | Zimbabwe |
| - | Ralph Kawondera | Hậu vệ | Zimbabwe |
| - | Denzel Khumalo | Tiền vệ | Zimbabwe |
| - | Future Sibanda | Thủ môn | Zimbabwe |
| - | Panashe Mutimbanyoka | Tiền đạo | Zimbabwe |
| - | Innocent Mucheneka | Tiền vệ | Zimbabwe |
| - | Donald Teguru | Tiền vệ | Zimbabwe |
| - | Hillary Bakacheza | Tiền vệ | Zimbabwe |
| - | Oscar Bhebhe | Tiền vệ | Zimbabwe |