Platges Calvià
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 11
Platges Calvià đang xếp thứ 5 trên tổng 18 đội, với 12 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 0
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Platges Calvià
Hai vòng vừa rồi, Platges Calvià thắng Sineu 2-0 và thắng Migjorn 3-1. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 4 lần giành trọn ba điểm.
Platges Calvià xếp hạng ra sao?
Mạch thắng 4 trận đang giúp Platges Calvià đi lên. Cụ thể là 4 thắng, 2 thua và chưa hoà trận nào. Tốc độ tích điểm là 2,0 điểm mỗi trận.
Platges Calvià ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công Platges Calvià đứng thứ 3 với 1,8 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 4. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +6.
Platges Calvià đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Platges Calvià tới Ibiza Islas Pitiusas ở ngôi đầu là 4 điểm. Constància đang hơn đội 1 điểm.
Hồ sơ đội bóng Platges Calvià
Sân nhà của Platges Calvià, đội bóng Tây Ban Nha, là Polideportivo Municipal de Magalluf. Polideportivo Municipal de Magalluf có 3.500 chỗ ngồi.
Platges Calvià trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Platges Calvià 2 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Ở sân nhà, đội ghi 5 bàn và nhận 3 bàn. Khi xa nhà, đội ghi 6 bàn và nhận 2 bàn.
Platges Calvià gặp ai ở vòng tới?
Ngày 18/10/2026, Platges Calvià tiếp Andratx, bóng lăn lúc 00h30 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Andratx là 1 thắng, 2 hoà, 2 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 14 với 5 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Josemi | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Jordan Randall Glindmeyer | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Nacho Dosil | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Marc Esteve | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Nilson David Samudio Barbotte | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Dani Bardolet | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Miguel Zamora | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Blai Pons | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Aitor Vergarachea García | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Borja Gurrionero | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Javi Ramos | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | José Bueno | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Sergio Sarmiento | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Hugo | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Adri Marín | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Pau Vila | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Angel Pacheco | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Toni Navarro | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Marcos Plomer | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Carlos García | Hậu vệ | |
| - | Javier Martínez | Tiền vệ | |
| - | Xavier Vasco | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Marc Obrador | Hậu vệ | |
| 7 | Jaime Manresa | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 13 | Lluis Francisco | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 15 | Riad Chakroun | Tiền vệ | Morocco |