Piteå
Thuỵ Điển
Thứ hạng hiện tại Bảng North
Piteå đang xếp thứ 14 trên tổng 16 đội, với 23 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 8
- Thua
- 13
- Bàn thắng
- 33
- Bàn thua
- 49
- Hiệu số
- -16
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Piteå mùa 18/19
Cuộc chiến trụ hạng đang có Piteå, đội đứng thứ 14. Đội có 5 thắng, 8 hoà và 13 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,9 điểm.
Piteå đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Piteå nằm giữa Sollentuna và Järfälla. Cách biệt với Stockholm Internazionale là 37 điểm.
Mạch trận hiện thời của Piteå
Piteå khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà Gefle IF 3-3, hoà IF Karlstad 1-1 và thắng Assyriska FF 2-1. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2.
Piteå mạnh hơn ở sân nào?
Piteå nhận 26 bàn ở sân nhà và 23 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 18 bàn và nhận 23 bàn.
Hồ sơ đội bóng Piteå
Sân nhà của Piteå, đội bóng Thụy Điển, là LF Arena. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là PIT. LF Arena đón được 6.000 khán giả mỗi trận.
Piteå tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Piteå ghi 1,3 bàn và nhận 1,9 bàn. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 14 của nhóm. Khung thành đội đứng thứ 13 về độ an toàn trong nhóm.
Đối thủ kế tiếp của Piteå
Ngày 18/10/2026, Piteå tiếp Sollentuna trên sân LF Arena, bóng lăn lúc 19h00 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Sollentuna là 1 thắng, 1 hoà, 3 thua. Sollentuna hiện đứng thứ 13 với 27 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | T. Adell | Thủ môn | |
| 2 | Henrik Millbert | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 3 | E. Sharma | Hậu vệ | |
| 5 | B. Kavur | Hậu vệ | |
| 6 | S. Jamehdar | Tiền vệ | |
| 7 | Augustin Muyenga | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 8 | C. Berglund | Tiền vệ | |
| 10 | Fredrik Johansson | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 11 | C. Mujaguzi | Tiền vệ | |
| 11 | M. Fahlgren-Hallstrom | Tiền đạo | |
| 11 | J. Segura Bonilla | Tiền đạo | |
| 14 | J. Lundbäck | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 16 | B. Brooks | Tiền vệ | Ireland |
| 16 | O. Norberg | Tiền đạo | |
| 17 | T. Berntzen | Hậu vệ | |
| 19 | Isac Wikström | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 20 | L. Alex | Tiền vệ | |
| 21 | Hugo Bergström | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 22 | O. Lundmark | Hậu vệ | |
| 23 | L. Lindgren | Tiền đạo | |
| 24 | Adam Ingemarson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 25 | Quincy Hoeve | Tiền đạo | Bonaire |
| 26 | Gio-Renys Felicia | Tiền đạo | Curaçao |
| 28 | Liam Jordan | Tiền đạo | Nam Phi |
| 29 | H. Naslund | Tiền vệ | |
| 30 | J. Mambu | Tiền vệ | |
| 31 | Filip Eriksson | Thủ môn | Thuỵ Điển |