Pinzgau Saalfelden
Áo
Thứ hạng hiện tại Bảng North
Pinzgau Saalfelden đang xếp thứ 15 trên tổng 15 đội, với 5 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 28
- Hiệu số
- -15
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 22/23 của Pinzgau Saalfelden
Pinzgau Saalfelden đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 47 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,1 điểm. Thành tích mùa 22/23 là 15 thắng, 2 hoà và 5 thua.
Vị trí Pinzgau Saalfelden so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Pinzgau Saalfelden tới Bischofshofen ở ngôi đầu là 1 điểm.
Phong độ gần đây của Pinzgau Saalfelden
Pinzgau Saalfelden khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Leonfelden 1-4, thua Bad Schallerbach 0-3 và hoà UFC Hallein 0-0. Cán cân của loạt trận này là 5 bàn thắng so với 13 bàn thua. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Số bàn thắng và bàn thua của Pinzgau Saalfelden
Pinzgau Saalfelden ghi 49 bàn và để thủng lưới 17 bàn mùa 22/23. Không đội nào trong nhóm nhận ít bàn thua hơn. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +32.
Thành tích sân nhà và sân khách của Pinzgau Saalfelden
Pinzgau Saalfelden ghi 31 bàn ở sân nhà và 18 bàn ở sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,8 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,6 bàn mỗi trận khi xa nhà. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Hồ sơ đội bóng Pinzgau Saalfelden
Pinzgau Saalfelden là một đội bóng Áo. 1508 SaalfeldenArena có 1.250 chỗ ngồi.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Felix Adjei | Hậu vệ | Ghana |
| - | Marko Čolić | Tiền đạo | Croatia |
| - | Branimir Barišić | Hậu vệ | Bosnia và Herzegovina |
| - | Domagoj Galešić | Tiền vệ | Croatia |
| - | João Pedro | Tiền vệ | Brazil |
| - | Philipp Zehentmayr | Tiền vệ | Áo |
| - | David Hutter | Tiền vệ | Áo |
| - | Lukas Moosmann | Tiền đạo | Áo |
| - | Barna Keresztes | Tiền vệ | Hungary |
| - | Šimon Kozák | Hậu vệ | Slovakia |
| - | Andreas Lovrec | Tiền vệ | Croatia |
| - | Dominik Moser | Thủ môn | Áo |
| - | Dzejlan Halilovic | Tiền đạo | Áo |
| - | Ratan Dudaew | Tiền vệ | Áo |
| - | Gabriel Carrerinha | Tiền vệ | Brazil |
| - | Benjamin Hutter | Tiền vệ | Áo |
| - | Ramzan Dudaew | Tiền vệ | Nga |
| - | Nick Jurescha | Thủ môn | Áo |
| - | Alexander Wangler | Tiền vệ | Áo |
| - | Lorenz Jann | Tiền đạo | Áo |
| - | Matija Saric | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| - | Elmin Delimehic | Hậu vệ | Bosnia và Herzegovina |
| - | Thomas Hučko | Tiền đạo | Slovakia |