Pianese
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone B
Pianese đang xếp thứ 16 trên tổng 20 đội, với 7 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 4
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Pianese
Sân nhà của Pianese, đội bóng Ý, là Stadio Comunale. Người hâm mộ quen gọi đội là PIA. Stadio Comunale có 1.500 chỗ ngồi.
Thành tích mùa 18/19 của Pianese
Sau 9 vòng, Pianese có 7 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 0,8 điểm một trận. Đội có 1 thắng, 4 hoà và 4 thua.
Pianese thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Pianese hoà Ostia Mare 0-0 trên sân khách và thắng Ravenna 2-1. Loạt 6 trận vừa qua để lại 6 bàn ghi được và 7 bàn phải nhận. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó.
Khoảng cách của Pianese với nhóm trên và nhóm dưới
Pianese bằng điểm Latina và chỉ thua ở chỉ số phụ. Ngôi đầu của Spezia còn xa 18 điểm.
Khác biệt sân bãi của Pianese
Pianese nhận 2 bàn ở sân nhà và 8 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 3 bàn và nhận 8 bàn. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Hàng công và hàng thủ Pianese
Hàng thủ Pianese đứng thứ 7, trung bình nhận 1,1 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 7. Đội đang có hiệu số −4.
Pianese gặp ai ở vòng tới?
Ngày 17/10/2026, Pianese tiếp Pineto trên sân Stadio Comunale, bóng lăn lúc 19h30 giờ Việt Nam. Pineto có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 17 với 7 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Gianluca Astaldi | Thủ môn | Ý |
| 4 | Tommaso Casalino | Tiền vệ | Ý |
| 5 | L. Peli | Tiền vệ | |
| 7 | Matteo Colombo | Tiền vệ | Ý |
| 10 | Simone Ianesi | Tiền đạo | Ý |
| 11 | L. Bellini | Tiền đạo | |
| 12 | Andrea Zambuto | Thủ môn | Ý |
| 13 | Luca Ercolani | Hậu vệ | Ý |
| 14 | G. Negri | Tiền đạo | |
| 15 | Matteo Gorelli | Hậu vệ | Ý |
| 16 | Francesco Chesti | Hậu vệ | Ý |
| 17 | K. Xhani | Tiền đạo | |
| 19 | Gabriele Morelli | Hậu vệ | Ý |
| 20 | L. Vigiani | Tiền vệ | |
| 21 | M. Tirelli | Tiền vệ | |
| 22 | Michele Pezzolato | Thủ môn | Ý |
| 23 | Nicola Pintus | Hậu vệ | Ý |
| 27 | Marco Bertini | Tiền vệ | Ý |
| 29 | Luca Fabrizi | Tiền đạo | Ý |
| 30 | Francesco Proietto | Tiền vệ | Ý |
| 31 | D. Bigiarini | Hậu vệ | |
| 37 | Leonardo Di Cosmo | Tiền đạo | Ý |
| 56 | Lorenzo Masetti | Hậu vệ | Ý |
| 71 | Alessandro Mariani | Thủ môn | |
| 74 | T. Corti | Hậu vệ | |
| 77 | C. Martey | Tiền vệ | |
| 78 | Pietro Biondini | Thủ môn | |
| 99 | C. Testa | Tiền đạo |