Phönix Lübeck
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: North
Phönix Lübeck đang xếp thứ 4 trên tổng 18 đội, với 26 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 34
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +24
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Phönix Lübeck
Vị trí thứ 4 đưa Phönix Lübeck vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Cụ thể là 8 thắng, 2 hoà và 2 thua. Tốc độ tích điểm là 2,2 điểm mỗi trận.
Phönix Lübeck đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Phönix Lübeck nằm giữa Hannover 96 II và VfB Oldenburg. Đội đầu bảng Weiche Flensburg đang hơn 5 điểm.
Phönix Lübeck thi đấu thế nào gần đây?
Phönix Lübeck khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Eintracht Norderstedt 4-1, thua Hannover 96 II 2-3 và thắng Weiche Flensburg 2-1. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 22 bàn ghi và 6 bàn thủng lưới. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Hàng công và hàng thủ Phönix Lübeck
Số bàn thua của Phönix Lübeck dừng ở 10 sau 12 trận. Đội đang có hiệu số +24. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 4 của nhóm.
Giới thiệu Phönix Lübeck
Phönix Lübeck lấy Sportplatz an der Travemünder Allee ở Lübeck làm sân nhà. Sportplatz an der Travemünder Allee có 5.000 chỗ ngồi.
Phönix Lübeck trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Phönix Lübeck 4 trận thắng, sân khách thêm 4 trận. Đội chưa thua trận sân nhà nào. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 4,8 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,9 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Lịch thi đấu sắp tới của Phönix Lübeck
Lịch thi đấu đưa Phönix Lübeck sang làm khách của Kickers Emden lúc 23h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 7 với 18 điểm. Kickers Emden có 2 thắng, 3 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Tim Kips | Thủ môn | Luxembourg |
| 3 | Jannes Vollert | Tiền vệ | Đức |
| 4 | K. Huneburg | Tiền vệ | |
| 6 | Michel Dammeier | Tiền vệ | Đức |
| 7 | J. J. Kliti | Tiền vệ | |
| 8 | Fabio Maiolo | Tiền vệ | Ý |
| 10 | Jonathan Stöver | Tiền vệ | Đức |
| 11 | A. Ihde | Tiền đạo | |
| 13 | Julian Beke | Tiền đạo | Hà Lan |
| 14 | M. Kretzer | Tiền vệ | |
| 17 | Miguel Fernandes | Tiền đạo | |
| 18 | O. Rahimic | Tiền vệ | |
| 18 | V. Kraev | Tiền vệ | |
| 19 | J. Boccaccio | Tiền vệ | |
| 19 | M. Degirmenci | Tiền đạo | |
| 22 | P. Markvoort | Hậu vệ | |
| 24 | B. Luis | Tiền vệ | |
| 25 | A. Inaka | Tiền đạo | |
| 28 | Jannis Farr | Hậu vệ | Đức |
| 30 | Daniel Haritonov | Hậu vệ | |
| 32 | C. Barkmann | Thủ môn | |
| 35 | Joshua Krüger | Tiền vệ | Đức |
| 80 | Ousman Touray | Tiền đạo | Gambia |