Petržalka
Slovakia
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Petržalka đang xếp thứ 1 trên tổng 16 đội, với 29 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 22
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +14
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Petržalka mùa 18/19
Sau 12 vòng, Petržalka giữ ngôi đầu bảng. Tốc độ tích điểm là 2,4 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 9 thắng, 2 hoà và 1 thua.
Số bàn thắng và bàn thua của Petržalka
Cán cân bàn thắng bại của Petržalka đang là +14. Ở chiều phòng ngự, đội đứng đầu. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 4.
Petržalka qua những vòng vừa qua
Gần đây Petržalka hoà Šamorín 1-1 trên sân khách và hoà Malženice 1-1. Chuỗi bất bại đã sang trận thứ 4. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà.
Petržalka mạnh hơn ở sân nào?
Petržalka nhận 3 bàn ở sân nhà và 5 bàn khi làm khách. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,4 bàn mỗi trận so với 1,4 bàn trên sân khách.
Petržalka là đội bóng nước nào?
Petržalka là một đội bóng Slovakia. Štadión FC Petržalka 1898 đón được 3.000 khán giả mỗi trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Petržalka
Petržalka đang hơn Šamorín 1 điểm.
Trận kế tiếp của Petržalka
Lịch thi đấu đưa Petržalka về sân nhà tiếp Slovan Bratislava II lúc 15h30 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Slovan Bratislava II bước vào trận khi đứng thứ 11 với 15 điểm. Slovan Bratislava II có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Samuel Sablatura | Tiền vệ | |
| 1 | A. Mikolas | Thủ môn | |
| 1 | S. Kovarcik | Thủ môn | |
| 4 | Tomáš Jaššo | Hậu vệ | Slovakia |
| 5 | Samuel Alabi | Tiền vệ | Ghana |
| 6 | M. Hlavaty | Tiền vệ | |
| 7 | Dávid Bordač | Tiền đạo | Slovakia |
| 8 | Elvis Isaac | Tiền đạo | Nigeria |
| 9 | Jakub Kousal | Tiền vệ | Séc |
| 9 | Oliver Kubka | Tiền đạo | Slovakia |
| 10 | Peter Mazan | Tiền vệ | Slovakia |
| 11 | Adam Goljan | Tiền đạo | Slovakia |
| 12 | Collins Boah | Tiền vệ | Ghana |
| 15 | T. Dovicovic | Tiền đạo | |
| 17 | J. Kusalik | Tiền vệ | |
| 19 | Nikolaos Deligiannis | Hậu vệ | Hy Lạp |
| 21 | Miha Breznik | Hậu vệ | Slovenia |
| 22 | Samuel Habodasz | Tiền vệ | Slovakia |
| 27 | Alex Barilla | Hậu vệ | |
| 55 | M. Hudec | Thủ môn | |
| 66 | M. Capko | Hậu vệ | |
| 70 | P. Nikolaj | Tiền vệ | |
| 79 | Viktor Sliacky | Tiền đạo | Slovakia |
| 82 | Branislav Ňinaj | Hậu vệ | Slovakia |
| 93 | Lukáš Gašparovič | Tiền vệ | Slovakia |
| 96 | Samuel Šefčík | Tiền đạo | Slovakia |
| 99 | D. Svancara | Tiền đạo |