Petřín Plzeň
Séc
Thứ hạng hiện tại Bảng A
Petřín Plzeň đang xếp thứ 1 trên tổng 15 đội, với 22 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 24
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- +11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Petřín Plzeň xếp hạng ra sao?
Petřín Plzeň đứng đầu bảng và hơn đội bám đuổi 0 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,2 điểm. Vị trí này tính trong bảng A.
Petřín Plzeň tấn công, phòng ngự ra sao?
Petřín Plzeň ghi 24 bàn và để thủng lưới 13 bàn mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +11. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 2 của nhóm.
Mạch trận hiện thời của Petřín Plzeň
Gần đây Petřín Plzeň thắng Strakonice 4-1 trên sân khách và thắng Spartak Pribram 4-3. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 5 lần giành trọn ba điểm.
Petřín Plzeň đang bám đuổi những ai?
Petřín Plzeň và Křimice đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự.
Petřín Plzeň trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Petřín Plzeň 4 trận thắng, sân khách thêm 3 trận. Trong các trận sân nhà, đội ghi 11 bàn và nhận 8 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 13 bàn và nhận 5 bàn.
Giới thiệu Petřín Plzeň
Petřín Plzeň lấy Stadion TJ Dynamo ZČE Plzeň ở Plzeň làm sân nhà. Khán đài Stadion TJ Dynamo ZČE Plzeň có 3.000 chỗ ngồi.
Trận kế tiếp của Petřín Plzeň
Ngày 17/10/2026, Petřín Plzeň tiếp Rokycany, bóng lăn lúc 15h15 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Rokycany là 1 thắng, 4 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 11 ở bảng A với 10 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | O. Petr | Thủ môn | |
| 2 | M. Olach | Hậu vệ | |
| 4 | J. Treml | Hậu vệ | |
| 7 | J. Vodrazka | Tiền đạo | |
| 11 | J. Kanak | Tiền vệ | |
| 12 | A. Kohout | Tiền vệ | |
| 13 | P. Klich | Hậu vệ | |
| 15 | D. Heller | Hậu vệ | |
| 20 | L. Maxa | Hậu vệ | |
| 21 | A. Urbanek | Tiền vệ | |
| 22 | L. Novy | Hậu vệ | |
| 24 | J. Flachs | Tiền vệ | |
| 25 | Patrik Plzak | Tiền vệ | |
| 29 | V. Suchy | Thủ môn | |
| 30 | D. Triska | Tiền đạo | |
| 33 | M. Trojanec | Tiền vệ | |
| 35 | K. Bilik | Hậu vệ | |
| 36 | J. Vanek | Tiền đạo | |
| 49 | M. Frank | Tiền đạo | |
| 66 | P. Zajicek | Tiền vệ | |
| 77 | M. Pejrimovsky | Thủ môn | |
| 88 | M. Kruta | Tiền đạo |